Thuyền trưởng LÊ MINH DŨNG
Tổng Giám đốc CLB Thuyền viên Seafarer Club;
Thành viên Hiệp Hội Đóng tàu Việt Nam VISIA
Trước bối cảnh toàn cầu yêu cầu giảm phát thải của ngành hàng hải, tháng 7 năm 2023, tại phiên họp lần thứ 80 của Ủy ban Bảo vệ Môi trường Biển (MEPC80) thuộc Tổ chức Hàng hải quốc tế IMO, các quốc gia thành viên đã thông qua chiến lược IMO năm 2023 về giảm phát thải khí nhà kính GHG (sửa đổi) từ tàu biển với các mục tiêu và tham vọng được nâng cao đáng kể so với chiến lược ban đầu năm 2018; phấn đấu đạt mức phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) GHG từ vận tải biển quốc tế vào khoảng năm 2050, phù hợp với mục tiêu dài hạn của Thoả thuận Paris về biến đổi khí hậu; đồng thời có các chỉ tiêu trung hạn rõ ràng cho tới các năm 2030, 2040 và thúc đẩy phát triển nhiên liệu sạch cũng như công nghệ giảm phát thải trong vận tải biển.
Lý do thì có nhiều, nhưng trước hết là hiện trạng sử dụng nhiều nhiên liệu hoá thạch và tác động của nó đến môi trường. Các loại nhiên liệu hàng hải truyền thống hiện nay bao gồm: HFO, MGO/MDO, VLSFO. Chúng tác động mạnh đến môi trường và thách thức vận hành bởi tính ổn định và tương thích; đặc tính dòng chảy lạnh và chất lượng không đảm bảo.
Căn cứ vào khung pháp lý quốc tế về giảm phát thải nhà kính (GHG), các biện pháp trung hạn giảm phát thải nhà kính có thể dựa vào: Tiêu chuẩn nhiên liệu ngành vận tải biển; trong đó có các yếu tố như:
– Yếu tố kỹ thuật: Tiêu chuẩn nhiên liệu hàng hải dựa trên mục tiêu của IMO (Goal-based Marine Fuel Standard).
– Yếu tố kinh tế: Việc trì hoãn thông qua cơ chế định gía carbon hàng hải toàn cầu (GHG Levy).
Khi so sánh các lựa chọn nhiên liệu tương lai cho thấy, việc lựa chọn con đường chuyển đổi đòi hỏi một sự hiểu biết sâu sắc về các đặc tính kỹ thuật, kinh tế, an toàn và chuỗi cung ứng của từng loại nhiên liệu thay thế. Không có một giải pháp hoàn hảo duy nhất. Thay vào đó, tương lai của ngành hàng hải sẽ là một “giỏ nhiên liệu” đa dạng, trong đó mỗi lựa chọn có những ưu điểm và nhược điểm riêng.
Trong các giải pháp nhiên liệu thay thế, có thể có các loại nhiên liệu và mức độ phù hợp cho đội tàu Việt Nam qua bảng sau:
| Loại nhiên liệu | Mức độ phù hợp cho đội tàu Việt Nam |
| LNG (Xanh lam/Xanh) | Ngắn hạn: Thí điểm hạn chế. Trung hạn: Khả thi nếu giá cạnh tranh. |
| Biofuels (FAME/HVO) | Ngắn hạn: Giải pháp “drop-in” tức thời. Trung hạn: Bổ sung. |
| Methanol (Xám/Xanh) | Ngắn hạn: Giải pháp ưu tiên hàng đầu. Trung hạn: Lựa chọn chiến lược. |
| Amoniac (Xanh lam/Xanh) | Trung hạn: Thí điểm trên tàu đóng mới. Dài hạn: Tiềm năng. |
| Hydro (Xanh) | Dài hạn: Tầm nhìn xa. |
Sau đây chúng ta cùng xem xét các nội dung cơ bản sau:
- Hiện trạng và thách thức của ngành hàng hải Việt Nam
Để xây dựng một lộ trình chuyển đổi khả thi, việc phân tích sâu sắc bối cảnh thực tế của ngành hàng hải Việt Nam là điều kiện tiên quyết. Một chiến lược thành công phải được xây dựng dựa trên sự hiểu biết rõ ràng về hiện trạng đội tàu, năng lực công nghiệp hỗ trợ và khung chính sách quốc gia.
* Về hiện trạng đội tàu biển Việt Nam
( Theo số liệu của Cục Hàng hải Việt Nam tổng hợp tính đến tháng 12/2024) như sau:
– Tổng số: 1.490 tàu => xếp hạng 22 toàn thế giới và hạng 3 ở Đông Nam Á.
– Trong đó: 1.430 tàu biển (tổng DWT 11,367 triệu tấn; tổng GT khoảng 6,8 triệu tấn).
– Tuổi bình quân: 17,4
• Bulk/General: 660 chiếc, tuổi trung bình 17,6
• Container: 43 chiếc, tuổi trung bình 18,5
• Oil/Chemical: 164 chiếc, tuổi trung bình 18,8
• Gas: 21 chiếc, tuổi trung bình 24,2
• Passenger: 66 chiếc, tuổi trung bình 9,5.
Thách thức đối với doanh nghiệp vận tải biển nước ta gồm các yếu tố sau:
+ Gánh nặng tài chính:
Chi phí đầu tư cho một con tàu mới sử dụng nhiên liệu sạch hoặc chi phí hoán cải một tàu hiện có là cực kỳ lớn, có thể lên đến hàng chục triệu USD.
+ Rủi ro công nghệ và thị trường:
Sự không chắc chắn về việc loại nhiên liệu nào sẽ trở thành tiêu chuẩn trong tương lai, cùng với biến động giá nhiên liệu, tạo ra một môi trường đầu tư đầy rủi ro.
+ Áp lực tuân thủ:
Các quy định ngày càng nghiêm ngặt của IMO (EEXI, CII) và các cơ chế định giá carbon như EU ETS đang tạo ra áp lực chi phí và vận hành ngày càng tăng lên các chủ tàu Việt Nam, có nguy cơ làm bào mòn lợi nhuận và giảm năng lực cạnh tranh.
- Đề án Lộ trình chuyển đổi năng lượng Xanh cho đội tàu Việt Nam
Đề xuất một lộ trình chuyển đổi năng lượng xanh theo từng giai đoạn, được xây dựng trên các nguyên tắc chỉ đạo rõ ràng và các hành động cụ thể, nhằm hướng tới một tương lai bền vững và cạnh tranh.
* Các nguyên tắc cốt lõi cho việc chuyển đổi nhiên liệu:
+ An toàn là trên hết;
+Linh hoạt và tuỷ chọn;
+Khả thi và kinh tế;
+Hợp tác công tư;
+ Phù hợp với phân khúc.
*Lộ trình theo IMO và Quyết định số 876/QĐ-TTg ngày 22/7/2022 do Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chương trình hành động chuyển đổi năng lượng xanh, giảm phát thải khí carbon và mê-tan trong ngành giao thông vận tải, bao gồm lộ trình cụ thể cho ngành Hàng hải.
-Giai đoạn 1 (Đến năm 2030 – Tối ưu hóa, Thí điểm và Chuẩn bị). Mục tiêu chính: đạt được mục tiêu giảm 40% cường độ carbon của IMO, bắt đầu tiếp cận mục tiêu 5-10% năng lượng sạch, và xây dựng nền tảng vững chắc cho các giai đoạn tiếp theo.
– Giai đoạn 2 (các năm 2031-2040 – Mở rộng quy mô và tăng tốc). Mục tiêu chính: đáp ứng các mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính GHG đầy tham vọng của IMO cho năm 2040 (giảm ít nhất 70-80%).
– Giai đoạn 3 (2041-2050 – Hướng tới phát thải ròng bằng “0”). Mục tiêu chính: đạt được mục tiêu Net-Zero của IMO và cam kết quốc gia của Việt Nam.
*Các Giải pháp và kiến nghị chính sách: Để hiện thực hóa lộ trình đầy tham vọng đã vạch ra, cần có một hệ thống các giải pháp đồng bộ và các chính sách mang tính đột phá, tập trung vào việc tháo gỡ các rào cản về tài chính, thể chế và công nghệ.
– Về cơ chế tài chính và ưu đãi:
+Tín dụng xanh chuyên biệt.
+ Ưu đãi về thuế và phí. Thành lập Quỹ quốc gia.
– Hoàn thiện thể chế và quy chuẩn kỹ thuật:
+ Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia.
+Hành lang pháp lý cho tiếp nhiên liệu (Bunkering).
+Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực.
– Tăng cường hợp tác quốc tế:
+Phát triển hành lang vận tải Xanh (GreenCorridors);
+ Hợp tác chuyển giao công nghệ và năng lực;
+ Thu hút tài chính quốc tế.
- Các hướng đề xuất của IMO có thể thực hiện ngay (giai đoạn 2025-2030):
-Tối ưu hóa vận hành:
+ Slow steaming and Virtual Arrival (Chạy chậm và tiếp cận ảo, tức là áp dụng chiến lược tàu chạy chậm hơn tốc độ thiết kế để tiết kiệm nhiên liệu, giảm phát thải và việc điều chỉnh tốc độ tàu trong suốt hành trình đến cảng để tối ưu hoá chi phi, giảm phát thải).
+ Optimizing route and weather routing (Tối ưu hóa lộ trình và định tuyến thời tiết).
+ Optimizing trim for navigating (Tối ưu hóa độ nghiêng để điều hướng).
+ Active Power Monitoring (Giám sát công suất chủ động).
–Tối ưu hóa thủy động lực học:
+ Làm sạch thân tàu và chân vịt.
+ALS (Air Lubrication System) – WAPS (Wind-assisted propulsion).
+Hệ thống tiết kiệm năng lượng ESD và cải thiện lực đẩy PID.
– Cải tạo máy móc thiết bị sử dụng năng lượng:
+ EPL – ShaPoLi.
+ Máy phát đồng trục.
+ Hệ thống đèn LED, máy biến tần cho bơm và quạt.
– Ứng dụng công nghệ để quản lý tàu: công cụ để cải thiện hiệu quả khai thác vận hành đội tàu và đáp ứng các mục tiêu giảm phát thải:
+Slow steaming and Virtual Arrival;
+Optimizing route and weather routing;
+Optimizing trim for navigating;
+Active Power Monitoring.
❖ DEP/ARV/NOON RPT;
❖ Fuel bunkering;
❖ CII – IMO DCS – EU ETS:
✓ Software/Application;
✓ Email check ;
✓ Paperwork.
+Xếp hạng chỉ số CII.
.Đề xuất cho việc ứng dụng công nghệ:
+ Thống nhất nền tảng thu thập dữ liệu Big Data.
+ Ứng dụng AI trong quản lý và xử lý cơ sở dữ liệu.
+ Nền tảng quản lý dữ liệu tích hợp.
# Kết luận:
-Chiến lược giảm phát thải: Chiến lược năm 2023 của IMO tạo cơ hội và thách thức cho ngành hàng hải toàn cầu và Việt Nam thực thi những mục tiêu để bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.
-Chiến lược nhiều giai đoạn và những giải pháp khẩn trương: Ngoài việc đề xuất các cơ chế chính sách phù hợp cho chiến lược dài hạn thì đề án cũng nêu ra những giải pháp khả thi khẩn trương trước mắt cho giai đoạn 2025 – 2030, đặc biệt là giải pháp xây dựng và quản lý cơ sở dữ liệu để sử dụng hiệu quả năng lượng của đội tàu Việt Nam./.
Để lại một phản hồi