HỘI THẢO KHOA HỌC- BÀI 1: KINH TẾ BIỂN TRONG CHIẾN LƯỢC TĂNG TRƯỞNG MỚI CỦA VIỆT NAM VÀ YÊU CẦU PHÁT TRIỂN CÁC NGÀNH CÔNG NGHIỆP NỀN TẢNG

Lời Ban Biên tập: Nhân kỷ niệm Ngày Khoa học Công nghệ và Đổi mới Sáng tạo Việt Nam 18/5/2026 liên tục diễn ra 02 cuộc hội thảo lớn về lĩnh vực Khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số…; trong đó, buổi sáng 18/5 tại TP. Hồ Chí Minh, Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh phối hợp cùng Hội đồng Khoa học TP. Hồ Chí Minh tổ chức Hội thảo Khoa học với chủ đề: “Nâng cao tiềm lực khoa học và công nghệ trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2026 – 2030, tầm nhìn 2050 phù hợp với các mục tiêu phát triển kinh tế – xã hội của Thành phố theo hướng hiện đại, công nghiệp hóa – Chiến lược và giải pháp”; buổi chiều 18/5 diễn ra Hội thảo: “Kinh tế biển Việt Nam trong giai đoạn mới, vai trò doanh nghiệp và công nghiệp đóng tàu” do Hội Khoa học kỹ thuật tàu thủy Việt Nam (VISIA) tổ chức tại Hà Nội. Ban Biên tập bientoancanh.org lần lượt trích đăng một số bài tham luận trong hai cuộc hội thảo nói trân và trân trọng giới thiệu cùng bạn đọc !

 Bài 1: KINH TẾ BIỂN TRONG CHIẾN LƯỢC TĂNG TRƯỞNG MỚI CỦA VIỆT NAM VÀ YÊU CẦU PHÁT TRIỂN CÁC NGÀNH CÔNG NGHIỆP NỀN TẢNG

GS.TS. Thượng tướng Nguyễn Văn Thành

(Nguyên Bí thư Thành ủy Hải Phòng, nguyên Thứ trưởng Bộ Công an, Phó Chủ nhiệm chuyên trách Hội đồng Lý luận TƯ nhiệm kỳ 2021-2026)

  1. Mở đầu:

Trong tiến trình phát triển đất nước, kinh tế biển ngày càng được xác định là một trong những không gian phát triển chiến lược của Việt Nam. Nghị quyết số 36-NQ/TW ngày 22/10/2018 của Ban Chấp hành Trung ương khóa XII về Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 đã đặt ra mục tiêu đưa Việt Nam trở thành quốc gia biển mạnh, phát triển thịnh vượng, an ninh và bền vững trên cơ sở phát huy tiềm năng, lợi thế biển.

Trong bối cảnh mới hiện nay, cùng với yêu cầu đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, phát triển khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, kinh tế biển không còn chỉ được nhìn nhận dưới góc độ khai thác tài nguyên hay phát triển hạ tầng ven biển, mà đang từng bước chuyển sang tư duy phát triển theo chuỗi giá trị, logistics, công nghiệp hỗ trợ và công nghệ cao. Điều này đặt ra yêu cầu phải hình thành năng lực công nghiệp tương ứng để phục vụ phát triển kinh tế biển một cách chủ động và bền vững. Đây cũng là yêu cầu đặt ra trong quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng của Việt Nam theo hướng dựa nhiều hơn vào khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, nâng cao năng lực nội sinh và khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị khu vực và quốc tế.

Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược, tái cấu trúc chuỗi cung ứng và yêu cầu bảo đảm an ninh phát triển hiện nay, kinh tế biển không chỉ là vấn đề tăng trưởng kinh tế đơn thuần mà còn gắn với năng lực tự chủ quốc gia, năng lực công nghiệp và khả năng tham gia sâu vào mạng lưới logistics, sản xuất và dịch vụ quốc tế. Vì vậy, phát triển kinh tế biển cần được đặt trong tổng thể chiến lược phát triển quốc gia, gắn với xây dựng các ngành công nghiệp nền tảng và nâng cao năng lực nội sinh của doanh nghiệp Việt Nam.

Trong bối cảnh mới, phát triển kinh tế biển và các ngành công nghiệp nền tảng không chỉ phục vụ mục tiêu tăng trưởng kinh tế mà còn góp phần củng cố năng lực tự chủ, sức chống chịu và vị thế cạnh tranh quốc gia.

Các định hướng mới của Trung ương thời gian gần đây, đặc biệt là Kết luận Hội nghị Trung ương 2 khóa XIV, tiếp tục nhấn mạnh yêu cầu phát triển các ngành công nghiệp nền tảng, nâng cao năng lực tham gia chuỗi giá trị toàn cầu, thúc đẩy đổi mới công nghệ, phát triển doanh nghiệp trong nước và nguồn nhân lực chất lượng cao. Trong bối cảnh đó, các lĩnh vực như công nghiệp đóng tàu, công nghiệp phụ trợ, cơ khí biển, logistics hàng hải và các ngành kỹ thuật liên quan cần được nhìn nhận như một bộ phận của hệ thống công nghiệp phục vụ phát triển kinh tế biển quốc gia.

Tuy nhiên, thực tiễn hiện nay cho thấy năng lực liên kết giữa các doanh nghiệp trong chuỗi giá trị còn hạn chế; công nghiệp phụ trợ phát triển chưa đồng bộ; việc kết nối giữa doanh nghiệp – công nghệ – đào tạo còn thiếu chặt chẽ. Điều này đòi hỏi cần có các cơ chế thúc đẩy kết nối, chia sẻ thông tin và hợp tác giữa các chủ thể trong ngành nhằm từng bước nâng cao năng lực cạnh tranh và khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị khu vực và quốc tế.

Trên cơ sở đó, chuyên đề này tập trung trao đổi một số nội dung về định hướng phát triển kinh tế biển trong giai đoạn mới, yêu cầu đối với các ngành công nghiệp nền tảng và vai trò của doanh nghiệp, công nghệ, nguồn nhân lực trong việc hình thành hệ sinh thái công nghiệp phục vụ phát triển kinh tế biển bền vững.

  1. Vai trò của các ngành công nghiệp nền tảng trong phát triển kinh tế biển

Sự phát triển của kinh tế biển trong giai đoạn hiện nay không chỉ phụ thuộc vào hạ tầng cảng biển, logistics hay khai thác tài nguyên biển, mà ngày càng gắn chặt với năng lực công nghiệp quốc gia, đặc biệt là các ngành công nghiệp nền tảng có khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị và hỗ trợ hệ sinh thái kinh tế biển.

Thực tiễn phát triển tại một số trung tâm kinh tế biển cho thấy, khi hạ tầng cảng biển, logistics, công nghiệp và doanh nghiệp được kết nối đồng bộ sẽ tạo ra sức lan tỏa lớn đối với phát triển kinh tế vùng và năng lực cạnh tranh quốc gia. Kinh nghiệm từ quá trình phát triển tại Hải Phòng những năm gần đây cho thấy, cùng với đầu tư hạ tầng, việc hình thành hệ sinh thái doanh nghiệp và công nghiệp hỗ trợ có vai trò rất quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả khai thác tiềm năng kinh tế biển.

Trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế ngày càng gay gắt, yêu cầu về tự chủ công nghệ, tiêu chuẩn kỹ thuật, năng lực logistics và chuyển đổi xanh đang đặt ra yêu cầu mới đối với các ngành công nghiệp phục vụ kinh tế biển. Các lĩnh vực như công nghiệp đóng tàu, cơ khí biển, công nghiệp phụ trợ, tự động hóa, vật liệu, điện – điện tử công nghiệp và logistics kỹ thuật không còn tồn tại riêng lẻ mà đang hình thành mối liên kết theo chuỗi giá trị sản xuất và dịch vụ.

Đối với ngành công nghiệp đóng tàu, vai trò hiện nay không chỉ dừng ở năng lực đóng mới và sửa chữa phương tiện vận tải biển mà còn liên quan đến khả năng tham gia vào chuỗi cung ứng công nghiệp và dịch vụ kỹ thuật hàng hải. Trong xu thế phát triển mới, yêu cầu đặt ra đối với ngành là từng bước nâng cao năng lực công nghệ, tiêu chuẩn kỹ thuật, tự động hóa sản xuất và khả năng tích hợp với mạng lưới công nghiệp phụ trợ trong nước.

Bên cạnh đó, công nghiệp phụ trợ phục vụ đóng tàu và kinh tế biển đang trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh dài hạn. Thực tế cho thấy Việt Nam đã xuất hiện nhiều doanh nghiệp có năng lực trong các lĩnh vực cơ khí chế tạo, tự động hóa, robot công nghiệp, vật liệu, thiết bị kỹ thuật và dịch vụ kỹ thuật chuyên ngành. Tuy nhiên, các doanh nghiệp này hiện vẫn chủ yếu hoạt động riêng lẻ, thiếu cơ chế kết nối hiệu quả và chưa hình thành được mạng lưới phối hợp đủ mạnh theo chuỗi giá trị ngành.

Một yêu cầu quan trọng khác trong giai đoạn hiện nay là thúc đẩy chuyển đổi công nghệ và chuyển đổi số trong các ngành công nghiệp phục vụ kinh tế biển. Các xu hướng như tự động hóa dây chuyền, robot công nghiệp, quản lý sản xuất số hóa, tiêu chuẩn quốc tế và tối ưu hóa chuỗi cung ứng đang trở thành yêu cầu tất yếu để doanh nghiệp nâng cao năng suất, chất lượng và khả năng tham gia thị trường quốc tế.

Trên thế giới hiện nay, kinh tế biển đang chuyển mạnh từ mô hình khai thác và phát triển đơn ngành sang các mô hình phát triển tích hợp, kinh tế biển xanh, logistics thông minh và hệ sinh thái công nghiệp – công nghệ gắn với biển và đại dương. Các xu hướng mới như quy hoạch không gian biển, quản trị tổng hợp vùng bờ, tự động hóa hàng hải, số hóa logistics biển, công nghệ dữ liệu biển và năng lượng ngoài khơi đang tạo ra những thay đổi quan trọng đối với doanh nghiệp, công nghệ và các ngành công nghiệp phục vụ kinh tế biển. Điều này cho thấy khoa học công nghệ biển, hệ thống dữ liệu, công cụ giám sát và quy hoạch không gian biển cần đi trước một bước nhằm tạo nền tảng cho phát triển kinh tế biển theo hướng hiện đại, bền vững và tăng cường liên kết giữa các chủ thể trong hệ sinh thái kinh tế biển.

Cùng với đó, khoa học và công nghệ biển thế giới hiện nay đang chứng kiến nhiều bước tiến đột phá, tập trung vào khai thác bền vững tài nguyên biển, nghiên cứu đại dương sâu và ứng dụng công nghệ số trong quản lý tài nguyên và hoạt động kinh tế biển. Xu hướng nổi bật hiện nay là việc sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT), dữ liệu lớn (Big Data), tự động hóa, công nghệ cảm biến, thiết bị lặn không người lái (AUV/ROV), digital twin và các hệ thống giám sát biển thông minh để điều tra, giám sát môi trường biển, quản lý vùng bờ và hỗ trợ phát triển kinh tế biển xanh.


Điều này cho thấy phát triển kinh tế biển trong giai đoạn mới không chỉ gắn với hạ tầng và công nghiệp truyền thống, mà còn gắn với việc hình thành hệ sinh thái công nghệ biển hiện đại, hạ tầng dữ liệu biển số và các mô hình quản trị biển thông minh.

Trong bối cảnh đó, việc phát triển các ngành công nghiệp nền tảng phục vụ kinh tế biển cần được tiếp cận theo hướng hệ sinh thái và liên kết chuỗi giá trị, thay vì phát triển đơn lẻ từng doanh nghiệp hoặc từng ngành riêng biệt. Điều này đòi hỏi sự phối hợp giữa doanh nghiệp, tổ chức khoa học công nghệ, cơ sở đào tạo và các hiệp hội ngành nghề nhằm tăng cường kết nối, chia sẻ thông tin, thúc đẩy đổi mới công nghệ và phát triển nguồn nhân lực phù hợp với yêu cầu mới.

  1. Một số yêu cầu và cơ hội đối với doanh nghiệp trong bối cảnh phát triển mới của kinh tế biển

Trong bối cảnh phát triển kinh tế biển gắn với đổi mới mô hình tăng trưởng, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và hội nhập quốc tế sâu rộng, các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực công nghiệp biển, đóng tàu và công nghiệp phụ trợ đang đứng trước cả yêu cầu mới và cơ hội phát triển mới.

Trước hết, nhu cầu phát triển hạ tầng logistics, vận tải biển, công nghiệp năng lượng, dịch vụ hàng hải và các hoạt động kinh tế biển đang mở ra dư địa lớn cho các doanh nghiệp kỹ thuật và công nghiệp trong nước. Đây không chỉ là cơ hội đối với các doanh nghiệp đóng tàu truyền thống mà còn đối với các doanh nghiệp cơ khí chế tạo, tự động hóa, robot công nghiệp, vật liệu, điện –điện tử, phần mềm kỹ thuật và dịch vụ kỹ thuật chuyên ngành.

Bên cạnh đó, xu hướng chuyển đổi công nghệ và nâng cao tiêu chuẩn sản xuất đang tạo điều kiện để các doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị sản xuất và dịch vụ kỹ thuật khu vực. Nhiều lĩnh vực trước đây phụ thuộc vào nhập khẩu hoặc doanh nghiệp nước ngoài hiện đã xuất hiện khả năng từng bước nội địa hóa thông qua sự phát triển của đội ngũ doanh nghiệp kỹ thuật trong nước.

Đặc biệt, yêu cầu về chuyển đổi số, tự động hóa và quản trị sản xuất hiện đại đang mở ra cơ hội cho các doanh nghiệp công nghệ và doanh nghiệp phụ trợ tham gia trực tiếp vào quá trình nâng cấp công nghiệp trong các lĩnh vực đóng tàu và công nghiệp biển. Những doanh nghiệp có năng lực về robot, tự động hóa, số hóa sản xuất, thiết bị kỹ thuật và giải pháp công nghệ sẽ có điều kiện mở rộng vai trò trong hệ sinh thái công nghiệp biển và công nghiệp hỗ trợ.

Tuy nhiên, để tận dụng được các cơ hội này, các doanh nghiệp cần tăng cường liên kết, chia sẻ thông tin thị trường, hợp tác công nghệ và từng bước hình thành mạng lưới phối hợp theo chuỗi giá trị. Thực tế hiện nay cho thấy không ít doanh nghiệp có năng lực nhưng chưa có điều kiện tiếp cận các mạng lưới hợp tác lớn, thiếu thông tin về nhu cầu thị trường hoặc chưa có cơ chế kết nối phù hợp với các doanh nghiệp cùng ngành.

Trong bối cảnh đó, vai trò của các tổ chức kết nối ngành nghề, hiệp hội doanh nghiệp và cơ chế phối hợp giữa doanh nghiệp – công nghệ – đào tạo có ý nghĩa ngày càng quan trọng. Việc hình thành các diễn đàn trao đổi, mạng lưới doanh nghiệp, hoạt động kết nối công nghệ và hợp tác đào tạo sẽ góp phần tạo điều kiện để doanh nghiệp từng bước nâng cao năng lực cạnh tranh, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị công nghiệp và kinh tế biển trong giai đoạn mới.

  1. Một số gợi mở về cơ chế kết nối và phát triển hệ sinh thái doanh nghiệp phục vụ kinh tế biển

Trong bối cảnh yêu cầu phát triển kinh tế biển theo hướng hiện đại, bền vững và tham gia sâu vào chuỗi giá trị khu vực, việc nâng cao năng lực của từng doanh nghiệp riêng lẻ là cần thiết nhưng chưa đủ. Thực tiễn hiện nay cho thấy một trong những hạn chế lớn là mức độ liên kết giữa các doanh nghiệp trong lĩnh vực đóng tàu, công nghiệp phụ trợ và các ngành kỹ thuật liên quan còn phân tán; thông tin về năng lực, nhu cầu và khả năng hợp tác giữa các doanh nghiệp chưa được kết nối hiệu quả.

Do đó, bên cạnh việc hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh, cần quan tâm hơn đến việc hình thành các cơ chế kết nối giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp, giữa doanh nghiệp với cơ sở đào tạo, tổ chức khoa học công nghệ và các đối tác công nghệ trong và ngoài nước. Đây được xem là một trong những điều kiện quan trọng để từng bước hình thành hệ sinh thái công nghiệp phục vụ phát triển kinh tế biển. Đây cũng là yêu cầu chuyển từ tư duy phát triển theo từng ngành, từng doanh nghiệp đơn lẻ sang tư duy liên kết hệ sinh thái và chuỗi giá trị trong bối cảnh phát triển mới.

Trong quá trình đó, các hiệp hội ngành nghề có thể đóng vai trò là đầu mối kết nối, hỗ trợ chia sẻ thông tin, thúc đẩy hợp tác công nghệ, kết nối nguồn nhân lực và tạo diễn đàn trao đổi giữa các doanh nghiệp trong chuỗi giá trị. Việc tổ chức các hội thảo chuyên đề, hoạt động kết nối doanh nghiệp, chia sẻ nhu cầu công nghệ và hợp tác đào tạo sẽ góp phần tạo điều kiện để các doanh nghiệp tìm kiếm cơ hội hợp tác và tham gia sâu hơn vào thị trường.

Đồng thời, cần khuyến khích sự tham gia của các doanh nghiệp công nghệ, doanh nghiệp phụ trợ và các cơ sở đào tạo kỹ thuật trong quá trình phát triển hệ sinh thái công nghiệp biển. Những lĩnh vực như tự động hóa, robot công nghiệp, số hóa sản xuất, vật liệu, cơ khí chính xác và giải pháp kỹ thuật đang mở ra nhiều cơ hội hợp tác mới giữa doanh nghiệp và cơ sở đào tạo theo hướng gắn nghiên cứu – đào tạo với nhu cầu thực tế của sản xuất.

Trong giai đoạn tới, cần từng bước chuyển từ tư duy phát triển theo từng doanh nghiệp riêng lẻ sang tư duy phát triển theo hệ sinh thái và chuỗi giá trị ngành. Việc nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp cần được đặt trong tổng thể liên kết giữa doanh nghiệp – công nghệ – đào tạo – thị trường, trên cơ sở phát huy vai trò của các hiệp hội ngành nghề và cơ chế phối hợp giữa các chủ thể liên quan.

Trong giai đoạn đầu, việc triển khai các mô hình kết nối nên được thực hiện theo hướng từng bước, linh hoạt và thực chất, tập trung vào các nhu cầu cụ thể của doanh nghiệp, trên cơ sở tự nguyện và cùng có lợi. Từ các hoạt động kết nối ban đầu, có thể từng bước hình thành mạng lưới doanh nghiệp, thúc đẩy hợp tác công nghệ và phát triển nguồn nhân lực phục vụ ngành công nghiệp biển trong giai đoạn tiếp theo.

Trong bối cảnh yêu cầu phát triển kinh tế biển xanh theo hướng hiện đại, bền vững và tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu, cần nghiên cứu một số mô hình kết nối và phát triển hệ sinh thái doanh nghiệp phục vụ kinh tế biển phù hợp với điều kiện Việt Nam.

Một là, nghiên cứu xây dựng mô hình các “Marine Clusters” (cụm liên kết ngành biển) theo hướng kết nối các doanh nghiệp cảng biển, vận tải biển, logistics, công nghiệp đóng tàu, năng lượng ngoài khơi, du lịch ven biển và các cơ sở đào tạo – nghiên cứu nhằm hình thành hệ sinh thái hợp tác và đổi mới công nghệ phục vụ phát triển kinh tế biển.

Hai là, thúc đẩy chuyển đổi số và phát triển hạ tầng logistics biển thông minh; từng bước hình thành hệ thống cảng biển hiện đại, logistics đa phương thức, kết nối dữ liệu liên vùng và hạ tầng kỹ thuật số phục vụ quản lý, vận hành và tối ưu hóa chuỗi cung ứng biển.

Ba là, thúc đẩy chuyển đổi sang mô hình “kinh tế biển xanh”, ưu tiên các công nghệ ít phát thải, năng lượng tái tạo ngoài khơi, logistics xanh và quản lý bền vững tài nguyên biển. Quá trình này cần bảo đảm hài hòa giữa phát triển kinh tế, bảo vệ môi trường biển và sinh kế cộng đồng dân cư ven biển; đồng thời mở ra cơ hội phát triển các lĩnh vực mới như năng lượng gió ngoài khơi, năng lượng mặt trời trên biển và tín chỉ carbon xanh.

Bốn là, tiếp tục hoàn thiện cơ chế hỗ trợ cộng đồng doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực kinh tế biển; khuyến khích doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng và chuỗi giá trị biển bền vững trên cơ sở tăng cường liên kết công nghệ, nâng cao tiêu chuẩn kỹ thuật và thúc đẩy hợp tác giữa doanh nghiệp với cơ sở đào tạo, tổ chức khoa học công nghệ và các đối tác quốc tế.

  1. Kết luận và một số kiến nghị

Chiến lược phát triển kinh tế biển Việt Nam hướng tới trở thành quốc gia biển mạnh, bền vững cụ thể: Mục tiêu và Tầm nhìn Chiến lược.

Đến 2030: Trở thành quốc gia biển mạnh, đạt cơ bản các tiêu chí về phát triển bền vững kinh tế biển.

Tầm nhìn đến 2045: Trở thành quốc gia biển mạnh, phát triển bền vững, thịnh vượng, an ninh, an toàn; kinh tế biển đóng góp quan trọng vào GDP cả nước.

Trọng tâm là phát triển “kinh tế biển xanh”, đẩy mạnh du lịch, dịch vụ biển, kinh tế hàng hải, khai thác dầu khí, nuôi trồng thủy hải sản, và năng lượng tái tạo, đồng thời ứng phó biến đổi khí hậu.

Với tầm Nhìn chiến lược trên kinh tế biển đang ngày càng được đặt trong mối liên hệ chặt chẽ với năng lực công nghiệp quốc gia, trình độ công nghệ, chất lượng nguồn nhân lực và khả năng tham gia chuỗi giá trị khu vực và quốc tế. Điều này đòi hỏi việc phát triển kinh tế biển với tư duy hệ thống trong quản trị xử lý tổng hợp một số vấn đề đặt ra:

  • Nghiên cứu sử dụng bộ chỉ số ICOM (Integrated Coastal and Ocean Management) – Quản lý tổng hợp vùng bờ và dương của Là công cụ quan trọng nhằm đánh giá hiệu quả, tiến độ và kết quả của các nỗ lực quản lý tài nguyên, môi trường ven biển. Bộ chỉ số này giúp chuyển đổi các mục tiêu chính sách thành hành động thực tế, cân bằng giữa phát triển kinh tế, bảo vệ môi trường và công bằng xã hội.

Các nội dung chính trong nghiên cứu bộ chỉ số ICOM: Đo lường hiệu quả: Đánh giá tính bền vững về môi trường, xã hội và kinh tế, công nghệ biểu, đảo vùng bờ và đại dương. Phân vùng: Phân vùng nhạy cảm môi trường, quản lý khu bảo tồn biển. Quản lý từ đỉnh núi đến rạn san hô, kết hợp các bên liên quan.

Bộ Kế hoạch và Đầu tư đã ban hành Thông tư số 01/2025/TT-BKHĐT Quy định bộ chỉ tiêu thống kê quốc gia về biển và hải đảo và bộ chỉ tiêu đánh giá quốc gia biển mạnh với mục đích: Xây dựng hệ thống chỉ tiêu phục vụ quản lý, thống kê và đánh giá tình hình kinh tế – xã hội, môi trường biển và hải đảo. Phạm vi: Quy định chi tiết các bộ chỉ tiêu quốc gia về biển, bao gồm các chỉ số thống kê và đánh giá. Hiệu lực: Bắt đầu có hiệu lực thi hành từ ngày 10 tháng 3 năm 2025.

  • Đối với các lĩnh vực như công nghiệp đóng tàu, công nghiệp phụ trợ, cơ khí biển, logistics kỹ thuật và các ngành công nghệ liên quan, yêu cầu đặt ra hiện nay không chỉ là nâng cao năng lực sản xuất, mà còn là tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp, đổi mới công nghệ, nâng cao tiêu chuẩn kỹ thuật và từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị sản xuất và dịch vụ quốc tế.

Thực tiễn cho thấy Việt Nam đã xuất hiện nhiều doanh nghiệp có năng lực trong các lĩnh vực đóng tàu, cơ khí, tự động hóa, robot công nghiệp, số hóa sản xuất và dịch vụ kỹ thuật. Tuy nhiên, việc kết nối giữa các doanh nghiệp, giữa doanh nghiệp với cơ sở đào tạo và tổ chức khoa học công nghệ hiện vẫn còn phân tán. Đây vừa là hạn chế, nhưng đồng thời cũng là dư địa để hình thành các mô hình kết nối và hợp tác mới trong giai đoạn tới.

  • Trong chiến lược phát triển kinh tế biển bền vững không chỉ phụ thuộc vào đầu tư hạ tầng hay mở rộng quy mô sản xuất, mà quan trọng hơn là hình thành được năng lực công nghiệp, năng lực công nghệ và hệ sinh thái doanh nghiệp đủ khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị khu vực và quốc tế. Đây cũng là điều kiện quan trọng để nâng cao tính tự chủ, sức chống chịu và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế trong bối cảnh mới./.

 

Hãy bình luận đầu tiên

Để lại một phản hồi

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiện thị công khai.


*