Đỗ Thành Hưng – Phó Chủ tịch VISIA
Trần Anh Tuấn – Chuyên gia cao cấp VISIA.
Có những thời khắc mà lịch sử không được quyết định bởi những gì một quốc gia sở hữu, mà bởi cách quốc gia đó nhìn thấy cơ hội đang đến. Thế giới đang bước vào một giai đoạn như vậy.
Những tuyến thương mại từng được coi là ổn định đang được vẽ lại. Các chuỗi cung ứng toàn cầu dịch chuyển với tốc độ chưa từng có. Năng lượng sạch đang thay thế nhiên liệu hóa thạch. Cạnh tranh giữa các cường quốc không còn chỉ diễn ra trên đất liền mà lan rộng ra đại dương, nơi các tuyến hàng hải, cảng biển và nguồn năng lượng ngoài khơi ngày càng mang ý nghĩa chiến lược.
Trong bức tranh ấy, Việt Nam được xác định đang ở một vị trí đặc biệt.
Với hơn 3.260 km bờ biển, hướng ra Biển Đông – một trong những tuyến hàng hải nhộn nhịp nhất thế giới – Việt Nam từ lâu đã được thiên nhiên trao cho một lợi thế mà không nhiều quốc gia có được. Trong nhiều thế kỷ, vùng biển ấy là cánh cửa giao thương, là nguồn sinh kế của hàng triệu người và là không gian gắn liền với lịch sử phát triển của dân tộc. Nhưng chưa bao giờ giá trị của vị trí địa lý ấy lại trở nên rõ nét như hôm nay.
Điều đang thay đổi không chỉ là thương mại. Đó là cách thế giới tổ chức lại toàn bộ nền sản xuất của mình.
Các tập đoàn tìm kiếm những trung tâm công nghiệp mới. Các quốc gia đầu tư mạnh vào hạ tầng hàng hải. Điện gió ngoài khơi mở ra một ngành kinh tế mới. Những dòng vốn khổng lồ đang dịch chuyển về các quốc gia có khả năng kết nối sản xuất, logistics và biển trong cùng một chiến lược phát triển.
Lịch sử phát triển của thế giới cho thấy một quy luật đáng chú ý: mỗi khi thương mại toàn cầu bước sang một chu kỳ mới, những quốc gia biết tận dụng lợi thế biển thường là những quốc gia bứt phá nhanh nhất. Từ Hà Lan của thế kỷ XVII, Anh trong thời kỳ Cách mạng Công nghiệp đến Hàn Quốc và Trung Quốc trong nửa sau thế kỷ XX, biển không chỉ là ranh giới địa lý mà còn là nền tảng tạo nên sức mạnh kinh tế.
Việt Nam hôm nay đang đứng trước một thời điểm có nhiều điểm tương đồng. Đây có thể là cơ hội lớn nhất kể từ khi đất nước mở cửa và hội nhập với nền kinh tế thế giới. Không phải vì chúng ta vừa có thêm một nguồn tài nguyên mới, mà vì những lợi thế vốn đã tồn tại đang được thế giới nhìn nhận bằng một giá trị hoàn toàn khác.
Câu hỏi không còn là Việt Nam có biển hay không, mà là liệu Việt Nam có đủ tầm nhìn để biến lợi thế địa lý ấy thành một lợi thế phát triển mang tính chiến lược trong thế kỷ XXI ? Chúng tôi xin nêu một số nội dung sau đây:
- Thế giới đã bước sang một “cuộc chơi” mới
Những cuộc cách mạng công nghiệp thường không bắt đầu bằng một phát minh. Chúng bắt đầu khi thế giới thay đổi cách vận hành.
Cuộc cách mạng hơi nước đã tạo ra những con tàu lớn hơn, những tuyến thương mại xa hơn và một nền kinh tế toàn cầu đầu tiên. Cuộc cách mạng điện khí hóa biến các nhà máy thành dây chuyền sản xuất quy mô lớn. Cuộc cách mạng số kết nối mọi doanh nghiệp, thị trường và con người bằng dữ liệu.
Ngày nay, thế giới đang bước vào một cuộc chuyển đổi có quy mô còn sâu rộng hơn. Không phải một công nghệ đơn lẻ, mà nhiều cuộc cách mạng đang diễn ra đồng thời, làm thay đổi cách sản xuất, vận chuyển, khai thác năng lượng và bảo vệ lợi ích quốc gia. Khi những xu hướng ấy hội tụ, luật chơi của nền kinh tế toàn cầu cũng thay đổi.
Động lực đầu tiên là quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế phát thải thấp. Cam kết Net Zero không còn là một khẩu hiệu về môi trường mà đã trở thành một tiêu chuẩn cạnh tranh mới. Từ sản xuất thép, xi măng đến vận tải biển và logistics, lượng phát thải carbon ngày càng trở thành một yếu tố quyết định khả năng tiếp cận thị trường, thu hút đầu tư và duy trì vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu. Những doanh nghiệp và quốc gia không thích ứng sẽ phải đối mặt với các rào cản thương mại, chi phí carbon và áp lực ngày càng lớn từ các nhà đầu tư quốc tế.
Song song với quá trình chuyển đổi xanh là sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo. AI đang thay đổi cách các ngành công nghiệp được thiết kế, vận hành và tối ưu. Từ khâu nghiên cứu, thiết kế sản phẩm, quản lý chuỗi cung ứng đến dự báo bảo trì và điều hành sản xuất, những quyết định từng dựa trên kinh nghiệm đang được hỗ trợ bởi dữ liệu thời gian thực và các mô hình dự báo có độ chính xác ngày càng cao. AI không chỉ giúp tăng năng suất mà còn rút ngắn đáng kể thời gian đổi mới công nghệ.
Nếu AI là bộ não của nền công nghiệp mới thì robot đang trở thành đôi tay của nó. Những nhà máy hiện đại ngày càng vận hành với mức độ tự động hóa cao, nơi robot đảm nhận các công việc nặng nhọc, nguy hiểm và đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối. Tự động hóa không còn là lựa chọn để giảm chi phí lao động mà đã trở thành điều kiện để bảo đảm chất lượng, tốc độ và khả năng cạnh tranh trong một thị trường toàn cầu ngày càng khắt khe.
Sự thay đổi không chỉ diễn ra trên đất liền. Đại dương đang trở thành một không gian kinh tế hoàn toàn mới. Ngành điện gió ngoài khơi phát triển với tốc độ nhanh chưa từng có, kéo theo nhu cầu khổng lồ về nền móng, kết cấu thép, tàu lắp đặt, tàu dịch vụ, phương tiện bảo trì và toàn bộ chuỗi cung ứng kỹ thuật biển. Cùng lúc đó, ngành vận tải biển cũng bước vào quá trình chuyển đổi sang các thế hệ tàu sử dụng nhiên liệu sạch, hệ thống điều khiển thông minh và công nghệ tiết kiệm năng lượng nhằm đáp ứng các quy định môi trường ngày càng nghiêm ngặt.
Trong khi công nghệ đang thay đổi cách sản xuất, địa chính trị lại làm thay đổi cách thế giới tổ chức chuỗi cung ứng. Đại dịch COVID-19, những xung đột khu vực và căng thẳng giữa các nền kinh tế lớn đã bộc lộ sự mong manh của mô hình sản xuất tập trung. Các doanh nghiệp không còn chỉ theo đuổi chi phí thấp nhất mà ưu tiên khả năng chống chịu, tính đa dạng và mức độ an toàn của chuỗi cung ứng. Điều đó dẫn tới một làn sóng tái cấu trúc quy mô lớn, trong đó các trung tâm sản xuất và logistics mới đang dần hình thành.
Song hành với kinh tế là những yêu cầu ngày càng cao về an ninh và quốc phòng. Biển không chỉ là tuyến giao thương mà còn là không gian bảo đảm chủ quyền, an ninh năng lượng và khả năng duy trì dòng chảy thương mại trong những giai đoạn bất ổn. Vì vậy, nhiều quốc gia đồng thời đầu tư vào hạ tầng dân sự và năng lực công nghiệp phục vụ quốc phòng, coi đây là hai mặt của cùng một chiến lược phát triển.
Nhìn trên từng lĩnh vực riêng lẻ, những thay đổi ấy có vẻ độc lập. Nhưng khi đặt chúng cạnh nhau, một bức tranh hoàn toàn khác hiện ra. Chuyển đổi xanh, trí tuệ nhân tạo, robot, năng lượng ngoài khơi, tàu thế hệ mới, chuỗi cung ứng và địa chính trị không phải là những xu hướng song song. Chúng đang kết hợp với nhau để tạo nên một trật tự công nghiệp mới, nơi năng lực sản xuất, công nghệ và khả năng kiểm soát các không gian kinh tế chiến lược trở thành yếu tố quyết định sức mạnh quốc gia.
Lịch sử chưa bao giờ đứng yên. Và mỗi khi luật chơi thay đổi, những người tiếp tục sử dụng tư duy của ngày hôm qua thường là những người bị bỏ lại phía sau.
Thế giới đã bước sang một cuộc chơi mới. Luật chơi cũng đã đổi.
- Việt Nam có gì trong cuộc chơi đó ?
Nếu thế giới đang bước vào một cuộc chơi mới, thì câu hỏi tiếp theo không phải là ai muốn tham gia, mà là ai đã có mặt trên sân chơi ngay từ đầu.
Có những quốc gia phải đầu tư hàng trăm tỷ đô la để tìm một lối ra biển. Có những quốc gia phải xây dựng các cảng nước sâu bằng những công trình nhân tạo khổng lồ. Cũng có những quốc gia sở hữu nền công nghiệp phát triển nhưng lại không có đủ không gian để mở rộng ra đại dương.
Việt Nam may mắn hơn thế.
Hãy hình dung đất nước như một căn nhà có mặt tiền dài hơn ba nghìn cây số hướng thẳng ra đại dương. Phía trước là một trong những tuyến hàng hải nhộn nhịp nhất thế giới. Phía sau là một nền kinh tế công nghiệp đang phát triển nhanh. Hiếm có quốc gia nào vừa sở hữu vị trí địa lý thuận lợi, vừa có khả năng kết nối trực tiếp giữa biển, công nghiệp và thị trường như vậy.
Lợi thế ấy không chỉ nằm trên bản đồ ! Trong nhiều thập kỷ qua, Việt Nam đã từng bước hình thành một nền tảng công nghiệp biển đáng kể. Dọc theo bờ biển là hệ thống cảng nước sâu, các khu công nghiệp, nhà máy cơ khí, cơ sở đóng và sửa chữa tàu, cùng mạng lưới doanh nghiệp phục vụ hàng hải và dầu khí. Dù quy mô và trình độ còn khác nhau, đó vẫn là một nền móng mà nhiều quốc gia mới nổi phải mất rất nhiều năm mới có thể xây dựng.
Ít người nhận ra rằng Việt Nam cũng đã tích lũy được một nguồn lực con người đáng giá. Hàng chục nghìn kỹ sư, công nhân lành nghề, chuyên gia hàng hải, cơ khí, tự động hóa và dầu khí đang làm việc trong các nhà máy, xưởng đóng tàu, giàn khoan và các dự án công nghiệp trên khắp cả nước. Đó là lực lượng được đào tạo từ thực tiễn, trưởng thành qua những công trình có yêu cầu kỹ thuật cao và đủ khả năng tiếp cận những công nghệ mới nếu có cơ hội.
Không chỉ có con người, Việt Nam còn sở hữu những thể chế kỹ thuật quan trọng của một quốc gia biển. Hệ thống đăng kiểm, các viện nghiên cứu, trường đại học chuyên ngành, cùng mạng lưới tiêu chuẩn và kiểm định đã được xây dựng qua nhiều năm phát triển. Những thiết chế ấy có thể ít được công chúng biết đến, nhưng lại là nền tảng không thể thiếu của bất kỳ nền công nghiệp hàng hải nào.
Trong khi đó, ngoài khơi Việt Nam đang mở ra một không gian kinh tế mới. Tiềm năng điện gió ngoài khơi được đánh giá thuộc nhóm lớn trong khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Kinh nghiệm nhiều thập kỷ trong ngành dầu khí cũng mang lại một lợi thế đặc biệt: từ khảo sát biển, thi công ngoài khơi, chế tạo kết cấu thép đến vận hành các công trình trong điều kiện khắc nghiệt. Đây là những năng lực có thể chuyển hóa để phục vụ những ngành công nghiệp biển của tương lai.
Biển còn mang một ý nghĩa khác. Đó là không gian của an ninh và quốc phòng.
Ở nhiều quốc gia, năng lực công nghiệp hàng hải luôn gắn chặt với năng lực bảo vệ chủ quyền và bảo đảm an ninh trên biển. Khả năng thiết kế, chế tạo, bảo dưỡng và vận hành các phương tiện hoạt động ngoài khơi không chỉ tạo ra giá trị kinh tế mà còn góp phần củng cố sức mạnh quốc gia trong một thế giới ngày càng nhiều biến động.
Nhìn riêng từng yếu tố, Việt Nam có thể chưa phải là quốc gia dẫn đầu. Nhưng khi đặt tất cả những mảnh ghép ấy cạnh nhau – vị trí địa lý, đường bờ biển, hệ thống cảng, nền công nghiệp cơ khí, đội ngũ kỹ sư, kinh nghiệm dầu khí, tiềm năng điện gió ngoài khơi và năng lực phục vụ quốc phòng – một bức tranh khác hiện ra.
Việt Nam không bước vào cuộc chơi với hai bàn tay trắng. Đất nước đã có sẵn nhiều quân cờ trên bàn cờ. Điều còn thiếu không phải là lợi thế. Điều còn thiếu là cách kết nối những lợi thế ấy thành một sức mạnh đủ lớn để tạo nên vị thế mới trong kỷ nguyên công nghiệp biển đang hình thành.
III. Lợi thế sẽ nhanh chóng mất đi nếu không thay đổi
Lịch sử phát triển công nghiệp hiếm khi trao cho một quốc gia cơ hội thứ hai. Mỗi cuộc chuyển dịch của thế giới đều mở ra một khoảng thời gian ngắn để các quốc gia bứt phá. Khi khoảng cửa sổ ấy khép lại, những lợi thế từng được coi là đặc biệt sẽ dần trở thành điều bình thường, thậm chí mất hẳn giá trị.
Thế giới đang ở trong một giai đoạn như vậy. Các chuỗi cung ứng toàn cầu đang được thiết lập lại. Những dự án điện gió ngoài khơi đang được triển khai với quy mô chưa từng có. Các đội tàu thế hệ mới đang được đặt hàng để đáp ứng những tiêu chuẩn môi trường ngày càng khắt khe. Công nghệ trí tuệ nhân tạo, robot và tự động hóa đang làm thay đổi toàn bộ cách thiết kế và sản xuất của ngành công nghiệp chế tạo.
Nhưng mọi sự chuyển dịch đều có điểm kết thúc. Những quốc gia đi trước sẽ nhanh chóng xây dựng năng lực mới. Những tập đoàn lớn sẽ ổn định chuỗi cung ứng của mình. Các hợp đồng dài hạn sẽ được ký kết. Khi đó, cơ hội dành cho những người đến sau sẽ ngày càng thu hẹp.
Đối với Việt Nam, điều đáng lo ngại không phải là thiếu tiềm năng. Điều đáng lo là chúng ta có thể đánh mất lợi thế ngay khi thế giới bắt đầu cần đến nó.
Nếu phương thức phát triển vẫn dựa trên tư duy cũ, các đơn hàng có giá trị cao sẽ tìm đến những quốc gia có năng lực sản xuất hiện đại hơn. Không phải vì chi phí lao động của Việt Nam không còn cạnh tranh, mà vì khách hàng ngày càng lựa chọn những đối tác có khả năng đáp ứng toàn bộ yêu cầu về công nghệ, chất lượng, tốc độ giao hàng và tiêu chuẩn phát thải.
Khi đơn hàng không đến, công nghệ cũng khó đến. Những công nghệ tiên tiến nhất thường không được mua bằng tiền. Chúng được chuyển giao thông qua các dự án lớn, các chương trình hợp tác dài hạn và quá trình cùng phát triển sản phẩm. Nếu không hiện diện trong những chuỗi giá trị mới của thế giới, khoảng cách công nghệ sẽ ngày càng rộng hơn.
Sự chậm lại của công nghiệp cũng kéo theo một hệ quả khác: con người. Một thế hệ kỹ sư và công nhân lành nghề chỉ có thể trưởng thành khi họ được làm việc với những dự án có độ phức tạp cao. Nếu cơ hội ấy không xuất hiện, những người giỏi nhất sẽ tìm đến những nơi có điều kiện phát triển tốt hơn. Khi nhân lực chất lượng cao dịch chuyển, điều mất đi không chỉ là một lực lượng lao động, mà còn là kinh nghiệm, tri thức và năng lực sáng tạo được tích lũy qua nhiều năm.
Cùng với đó là nguy cơ bị đứng ngoài những chuỗi cung ứng mới đang hình thành. Trong nền kinh tế hiện đại, giá trị không còn nằm ở một nhà máy hay một doanh nghiệp đơn lẻ. Giá trị được tạo ra từ khả năng tham gia vào mạng lưới sản xuất toàn cầu, nơi hàng trăm doanh nghiệp cùng chia sẻ công nghệ, tiêu chuẩn và thị trường. Một khi các chuỗi cung ứng đã ổn định ở nơi khác, việc giành lại vị trí sẽ khó khăn và tốn kém hơn rất nhiều.
Xa hơn, đó không chỉ là câu chuyện kinh tế. Ở nhiều quốc gia, năng lực công nghiệp biển luôn là một phần của năng lực quốc gia. Khả năng thiết kế, chế tạo, sửa chữa và duy trì các phương tiện hoạt động trên biển góp phần bảo đảm tính tự chủ trong những thời điểm bất ổn. Khi nền tảng công nghiệp suy yếu, khả năng hỗ trợ cho các nhiệm vụ an ninh và quốc phòng cũng khó tránh khỏi những tác động lâu dài.
Không có lợi thế nào tồn tại mãi chỉ vì nó được thiên nhiên ban tặng. Đường bờ biển sẽ vẫn ở đó. Vị trí địa lý sẽ không thay đổi. Nhưng giá trị kinh tế của những lợi thế ấy phụ thuộc vào khả năng biến chúng thành năng lực cạnh tranh trước khi thế giới bước sang một giai đoạn phát triển mới.
Cơ hội không biến mất trong một ngày. Nó lặng lẽ dịch chuyển sang những quốc gia chuẩn bị tốt hơn. Và khi điều đó xảy ra, điều mất đi không chỉ là một vài hợp đồng hay một vài dự án. Điều mất đi là cơ hội định hình vị thế của Việt Nam trong nhiều thập kỷ tiếp theo.
- Điều các cường quốc biển làm khác chúng ta ?
Khi nhìn vào những quốc gia dẫn đầu ngành công nghiệp biển, người ta dễ bị ấn tượng bởi những con số.
Nhật Bản sở hữu những tập đoàn đóng tàu hàng đầu thế giới. Hàn Quốc liên tục dẫn đầu ở phân khúc tàu công nghệ cao. Na Uy trở thành trung tâm của các công nghệ hàng hải xanh. Hà Lan nổi tiếng với kỹ thuật cảng biển và công trình ngoài khơi. Trung Quốc xây dựng năng lực sản xuất ở quy mô chưa từng có.
Mỗi quốc gia có một con đường riêng. Mỗi quốc gia có một lợi thế khác nhau. Nhưng đằng sau những khác biệt ấy lại tồn tại một quy luật gần như giống hệt. Không quốc gia nào trở thành cường quốc biển chỉ vì họ có nhiều nhà máy hơn. Điều tạo nên sự khác biệt là cách họ tổ chức toàn bộ năng lực quốc gia thành một chỉnh thể thống nhất.
Một con tàu hiện đại ngày nay không còn là sản phẩm của một nhà máy. Đó là kết quả của hàng nghìn doanh nghiệp, hàng trăm viện nghiên cứu, trường đại học, nhà cung cấp vật liệu, công ty phần mềm, tổ chức đăng kiểm, định chế tài chính và cơ quan quản lý cùng tham gia vào một quá trình phát triển kéo dài nhiều năm. Giá trị của con tàu không chỉ nằm ở thép, động cơ hay thiết bị điện tử. Giá trị lớn nhất nằm ở khả năng phối hợp tất cả những thành phần ấy để tạo ra một sản phẩm có sức cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.
Đó là lý do vì sao các quốc gia thành công đều đầu tư rất mạnh vào những năng lực mà người bên ngoài ít nhìn thấy. Họ xây dựng hệ thống tiêu chuẩn thống nhất để mọi doanh nghiệp có thể kết nối với nhau. Họ phát triển mạng lưới nghiên cứu để công nghệ được chuyển hóa thành sản phẩm. Họ hình thành chuỗi cung ứng đủ sâu để các nhà máy không phụ thuộc quá nhiều vào bên ngoài. Họ đào tạo nguồn nhân lực theo nhu cầu của ngành công nghiệp thay vì theo khả năng của từng cơ sở đào tạo. Họ tạo ra cơ chế hợp tác giữa doanh nghiệp, viện nghiên cứu, ngân hàng và Nhà nước để rút ngắn thời gian đưa công nghệ mới vào sản xuất.
Nhìn từ bên ngoài, người ta thấy những nhà máy hiện đại. Nhưng phía sau những nhà máy ấy là một hệ thống được tổ chức với độ chính xác gần như tuyệt đối. Đó cũng là lý do vì sao các cường quốc biển có thể thích ứng rất nhanh trước những thay đổi của thế giới. Khi công nghệ mới xuất hiện, họ không phải xây dựng lại từ đầu. Khi thị trường thay đổi, toàn bộ mạng lưới có thể cùng điều chỉnh. Khi một doanh nghiệp đổi mới, những doanh nghiệp khác cũng được hưởng lợi từ cùng một nền tảng tiêu chuẩn, dữ liệu và tri thức.
Năng lực cạnh tranh vì thế không còn thuộc về từng doanh nghiệp riêng lẻ. Nó thuộc về khả năng vận hành của cả một hệ thống.
Trong nhiều năm, thế giới thường đánh giá sức mạnh công nghiệp qua số lượng nhà máy, sản lượng thép hay số lượng tàu được hạ thủy. Những chỉ số ấy vẫn quan trọng, nhưng chúng không còn phản ánh đầy đủ bản chất của cuộc cạnh tranh hiện nay.
Cuộc cạnh tranh mới diễn ra ở một tầng sâu hơn. Đó là năng lực tổ chức. Đó là khả năng kết nối con người, công nghệ, tri thức, tài chính, tiêu chuẩn và chuỗi cung ứng thành một cấu trúc vận hành thống nhất, nơi mỗi thành phần đều làm cho những thành phần còn lại mạnh hơn. Trong khoa học quản trị công nghiệp hiện đại, cấu trúc ấy được gọi là Industrial Ecosystem.
Khái niệm này không mô tả một tập hợp doanh nghiệp cùng hoạt động trong một ngành. Nó mô tả một hệ thống mà mọi thành phần – từ nghiên cứu, thiết kế, sản xuất, logistics, tài chính, đào tạo đến dịch vụ sau bán hàng – được liên kết để cùng tạo ra năng lực cạnh tranh bền vững.
Đó là điểm chung của những quốc gia đã vươn lên dẫn đầu. Họ không chiến thắng vì có nhiều nhà máy hơn.
Họ chiến thắng vì biết cách biến hàng nghìn nguồn lực riêng lẻ thành một năng lực công nghiệp thống nhất. Đó mới là lợi thế khó sao chép nhất.
- Tương lai không thuộc về doanh nghiệp lớn nhất
Trong phần lớn lịch sử của ngành đóng tàu, quy mô gần như là tất cả. Nhà máy càng lớn, ụ tàu càng dài, cần cẩu càng nhiều và sản lượng càng cao thì lợi thế cạnh tranh càng rõ rệt. Thành công thường được đo bằng số lượng con tàu được hạ thủy mỗi năm và khối lượng thép được đưa vào sản xuất.
Nhưng cuộc cạnh tranh ấy đang thay đổi. Ngày nay, giá trị của một con tàu không còn được quyết định chủ yếu bởi lượng thép được sử dụng. Giá trị ngày càng nằm ở những yếu tố vô hình: dữ liệu, phần mềm, thuật toán, khả năng kết nối và những dịch vụ đi cùng con tàu trong suốt vòng đời khai thác.
Một con tàu hiện đại không chỉ hoạt động trên biển. Nó còn hoạt động trong không gian số.
Hàng nghìn cảm biến liên tục ghi nhận trạng thái của động cơ, thân tàu, hệ thống năng lượng và thiết bị hàng hải. Dữ liệu được truyền về trung tâm điều hành theo thời gian thực, nơi trí tuệ nhân tạo phân tích hiệu suất, dự báo rủi ro và đề xuất phương án vận hành tối ưu. Con tàu vì thế không còn là một tài sản tĩnh mà trở thành một hệ thống luôn học hỏi và tự hoàn thiện trong quá trình khai thác.
Cùng với dữ liệu, khái niệm Digital Twin đang làm thay đổi cách một con tàu được thiết kế và vận hành. Mỗi con tàu ngày càng có một bản sao số phản ánh chính xác trạng thái của nó ngoài thực tế. Những thay đổi về tải trọng, điều kiện thời tiết, mức tiêu thụ nhiên liệu hay tình trạng thiết bị đều có thể được mô phỏng trước khi các quyết định được đưa ra. Điều đó giúp giảm chi phí, tăng độ an toàn và kéo dài tuổi thọ của tài sản.
Trong các nhà máy, robot và tự động hóa đang đảm nhận ngày càng nhiều công đoạn vốn phụ thuộc vào lao động thủ công. Từ cắt thép, hàn kết cấu, sơn phủ đến kiểm tra chất lượng, máy móc không chỉ giúp tăng năng suất mà còn tạo ra độ chính xác và tính ổn định mà các quy trình truyền thống khó đạt được. Khi AI kết hợp với robot, nhà máy không chỉ sản xuất nhanh hơn mà còn có khả năng tự điều chỉnh để thích ứng với từng đơn hàng.
Song sự thay đổi lớn nhất không nằm ở cách chế tạo. Nó nằm ở cách thế giới định nghĩa một con tàu. Trong nhiều thập kỷ, con tàu được xem là sản phẩm cuối cùng của một hợp đồng mua bán. Khi bàn giao hoàn tất, mối quan hệ giữa nhà chế tạo và khách hàng cũng gần như kết thúc.
Ngày nay, cách tiếp cận đó đang dần trở thành quá khứ. Một con tàu được nhìn nhận như một tài sản phải tạo ra giá trị trong suốt hai hoặc ba thập kỷ khai thác. Điều đó làm xuất hiện một mô hình hoàn toàn mới, trong đó thiết kế, bảo trì dự báo, nâng cấp phần mềm, quản lý năng lượng, tối ưu vận hành, tái chế vật liệu và giảm phát thải đều trở thành một phần của giá trị mà khách hàng mong đợi.
Áp lực giảm phát thải càng thúc đẩy sự thay đổi ấy. Những thế hệ Green Ship mới không còn chỉ sử dụng nhiên liệu truyền thống mà được thiết kế để sẵn sàng cho các nguồn năng lượng phát thải thấp như methanol, amoniac hay hydrogen khi công nghệ và hạ tầng đủ trưởng thành. Carbon vì thế không còn là một chỉ số môi trường. Nó trở thành một biến số kinh tế, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận hành, khả năng tiếp cận thị trường và giá trị của con tàu trong tương lai.
Khi giá trị dịch chuyển từ sản phẩm sang toàn bộ vòng đời, dịch vụ cũng trở thành một phần không thể tách rời của ngành đóng tàu. Khách hàng không chỉ mua một con tàu. Họ mua khả năng vận hành ổn định, hiệu quả năng lượng, cập nhật công nghệ liên tục và sự đồng hành trong suốt nhiều năm khai thác. Biên giới giữa nhà sản xuất, nhà cung cấp công nghệ và nhà cung cấp dịch vụ ngày càng mờ đi.
Đó là lý do những doanh nghiệp thành công trong tương lai có thể không phải là những doanh nghiệp sở hữu nhiều nhà máy nhất. Họ sẽ là những tổ chức hiểu dữ liệu hơn, ứng dụng trí tuệ nhân tạo nhanh hơn, làm chủ công nghệ số tốt hơn và tạo ra nhiều giá trị hơn trong toàn bộ vòng đời của mỗi con tàu.
Cuộc cạnh tranh của ngành đóng tàu không còn chỉ diễn ra trên triền đà hay trong xưởng chế tạo. Nó đang diễn ra trong dữ liệu, trong phần mềm, trong công nghệ xanh và trong khả năng tạo ra những dịch vụ mà trước đây ngành công nghiệp này chưa từng có.
Ngành đóng tàu vẫn là một ngành công nghiệp nặng. Nhưng giá trị của nó đang trở nên nhẹ hơn, thông minh hơn và bền vững hơn bao giờ hết.
- Đóng tàu – từ một ngành công nghiệp đến một năng lực quốc gia
Trong nhiều năm, ngành đóng tàu thường được nhìn nhận như một lĩnh vực sản xuất chuyên biệt. Nhiệm vụ của ngành dường như rất rõ ràng: thiết kế, chế tạo và sửa chữa tàu biển. Cách nhìn ấy từng phù hợp với một thời kỳ mà giá trị của con tàu chủ yếu nằm ở chính con tàu.
Nhưng thế giới hôm nay đã khác. Một con tàu hiện đại không còn là điểm kết thúc của quá trình sản xuất. Nó là điểm giao nhau của nhiều ngành kinh tế, nhiều công nghệ và nhiều lợi ích chiến lược. Càng tiến sâu vào kỷ nguyên số và chuyển đổi xanh, vai trò ấy càng trở nên rõ nét.
Đằng sau mỗi con tàu là một chuỗi logistics toàn cầu. Tàu biển không chỉ vận chuyển hàng hóa mà quyết định tốc độ lưu thông của thương mại, chi phí xuất khẩu và khả năng kết nối của một nền kinh tế với thế giới. Hiệu quả của hệ thống logistics ngày càng phụ thuộc vào chất lượng của đội tàu, hạ tầng cảng biển và năng lực quản trị toàn bộ chuỗi vận tải.
Ngoài khơi, sự phát triển mạnh mẽ của điện gió đang tạo ra một nhu cầu hoàn toàn mới. Những tua-bin khổng lồ không thể được xây dựng nếu thiếu các tàu lắp đặt chuyên dụng, tàu dịch vụ, phương tiện bảo trì và các kết cấu biển có độ chính xác cao. Điều đó khiến ngành đóng tàu trở thành một mắt xích không thể thiếu trong quá trình chuyển đổi năng lượng.
Kinh nghiệm của ngành dầu khí cũng cho thấy một quy luật tương tự. Từ khảo sát, thi công, vận hành đến bảo dưỡng các công trình ngoài khơi, tất cả đều cần những phương tiện kỹ thuật biển có yêu cầu rất cao về độ tin cậy và khả năng hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt. Khoảng cách giữa công nghiệp dầu khí và công nghiệp đóng tàu vì thế ngày càng thu hẹp.
Ở một góc độ khác, năng lực đóng tàu luôn gắn với năng lực bảo đảm an ninh và quốc phòng trên biển. Một quốc gia có khả năng thiết kế, chế tạo và duy trì các phương tiện hoạt động ngoài khơi sẽ có mức độ chủ động cao hơn trong việc bảo vệ lợi ích quốc gia và duy trì sự hiện diện trên các vùng biển chiến lược. Vì vậy, ở nhiều nước, phát triển công nghiệp hàng hải luôn được xem là một phần của chiến lược phát triển quốc gia chứ không chỉ là mục tiêu của riêng một ngành kinh tế.
Những thay đổi của công nghệ càng làm cho ranh giới giữa các ngành trở nên mờ nhạt hơn. Trí tuệ nhân tạo hỗ trợ thiết kế và vận hành. Dữ liệu kết nối tàu với cảng, với trung tâm điều hành và với chuỗi cung ứng toàn cầu. Robot tham gia vào sản xuất. Công nghệ vật liệu, năng lượng và phần mềm cùng tạo nên thế hệ tàu mới. Giá trị của một con tàu vì thế không còn được tạo ra bởi một ngành đơn lẻ mà bởi sự kết hợp của nhiều lĩnh vực khác nhau.
Điều đó cũng làm thay đổi ý nghĩa của ngành đóng tàu đối với nền kinh tế. Đây không còn chỉ là nơi tạo ra những sản phẩm công nghiệp. Đây là nơi kết nối công nghiệp chế tạo với logistics, năng lượng ngoài khơi, dầu khí, trí tuệ nhân tạo, dịch vụ kỹ thuật biển, xuất khẩu và quốc phòng. Khi những lĩnh vực ấy cùng phát triển, chúng không chỉ tạo ra nhiều giá trị hơn cho chính mình mà còn thúc đẩy lẫn nhau, hình thành một năng lực cạnh tranh có quy mô lớn hơn nhiều so với tổng giá trị của từng ngành riêng lẻ.
Vì thế, câu hỏi đặt ra không còn là làm thế nào để phát triển ngành đóng tàu. Câu hỏi lớn hơn là làm thế nào để phát triển năng lực quốc gia dựa trên công nghiệp biển. Bởi trong thế kỷ XXI, sức mạnh của một quốc gia biển sẽ không còn được đo bằng số lượng con tàu được hạ thủy mỗi năm. Nó sẽ được đo bằng khả năng biến ngành đóng tàu thành trung tâm kết nối của kinh tế biển, công nghiệp chế tạo, công nghệ số, năng lượng mới và thương mại toàn cầu.
Khi điều đó xảy ra, đóng tàu sẽ không còn là một ngành công nghiệp theo nghĩa truyền thống. Nó sẽ trở thành một năng lực quốc gia.
VII. Kiến tạo Hệ sinh thái Đóng tàu Việt Nam
Nếu có một bài học lớn nhất từ các cường quốc biển, thì đó là không quốc gia nào xây dựng năng lực cạnh tranh bằng những thành phần rời rạc.
Họ không phát triển nhà máy trước rồi mới nghĩ đến công nghệ. Họ không đầu tư thiết bị trước rồi mới tìm kiếm thị trường. Họ cũng không chờ từng doanh nghiệp tự lớn lên để hình thành một ngành công nghiệp mạnh.
Điều họ làm là kiến tạo một hệ thống, nơi mọi thành phần cùng phát triển và cùng tạo ra giá trị. Đó cũng là cách tiếp cận mà Việt Nam cần lựa chọn trong giai đoạn mới.
Nếu mục tiêu chỉ là đóng thêm nhiều con tàu hơn, chúng ta có thể đầu tư thêm nhà máy, mở rộng năng lực sản xuất hoặc mua sắm thiết bị hiện đại. Nhưng nếu mục tiêu là xây dựng một năng lực quốc gia có khả năng cạnh tranh trong nhiều thập kỷ tới, cách tiếp cận phải rộng hơn rất nhiều.
Điều cần được kiến tạo không chỉ là các cơ sở sản xuất. Điều cần được kiến tạo là một Industrial Ecosystem – một hệ sinh thái công nghiệp, nơi mọi mắt xích của ngành đóng tàu được kết nối thành một cấu trúc thống nhất, có khả năng học hỏi, đổi mới và phát triển liên tục.
Trong bài báo này, chúng tôi gọi cấu trúc đó là VISMS – Vietnam Intelligent Ship Manufacturing System.
VISMS không phải là tên của một chương trình hay một dự án. Đó là một mô hình phát triển công nghiệp, trong đó ngành đóng tàu được nhìn nhận như một mạng lưới gồm nhiều năng lực bổ trợ cho nhau.
Ở tầng nền tảng là định hướng phát triển xanh. Những yêu cầu về giảm phát thải, sử dụng năng lượng hiệu quả, vật liệu bền vững và kinh tế tuần hoàn không còn là tiêu chí bổ sung mà trở thành điều kiện để tham gia thị trường quốc tế.
Song hành với đó là chuyển đổi số. Dữ liệu không chỉ phục vụ quản lý mà trở thành tài sản chiến lược của toàn ngành. Thiết kế số, Digital Twin, quản trị vòng đời sản phẩm và kết nối dữ liệu xuyên suốt từ thiết kế đến khai thác giúp rút ngắn thời gian phát triển sản phẩm và nâng cao chất lượng vận hành.
Trên nền tảng dữ liệu, trí tuệ nhân tạo sẽ hỗ trợ từ thiết kế, mô phỏng, tối ưu hóa sản xuất đến bảo trì dự báo và ra quyết định. AI không thay thế con người; AI giúp toàn bộ hệ thống học nhanh hơn, phản ứng nhanh hơn và đổi mới nhanh hơn.
Nhưng công nghệ chỉ là một phần của bức tranh. Một hệ sinh thái công nghiệp chỉ thực sự mạnh khi có chuỗi cung ứng đủ sâu để các doanh nghiệp có thể bổ sung năng lực cho nhau thay vì hoạt động tách biệt. Các cụm công nghiệp chuyên ngành cần được hình thành để doanh nghiệp sản xuất, nhà cung cấp vật liệu, đơn vị thiết kế, viện nghiên cứu và các dịch vụ kỹ thuật cùng phát triển trong một không gian hợp tác.
Sự phát triển ấy cũng cần được nâng đỡ bởi những nền tảng mà mọi nền công nghiệp hiện đại đều dựa vào. Đó là nguồn nhân lực có khả năng làm chủ công nghệ mới; là hệ thống tiêu chuẩn và đăng kiểm tương thích với thông lệ quốc tế; là các cơ chế tài chính đủ sức đồng hành với những dự án có chu kỳ đầu tư dài; và là một môi trường đổi mới sáng tạo nơi các ý tưởng có thể nhanh chóng được chuyển hóa thành sản phẩm và năng lực cạnh tranh.
Nhìn từ bên ngoài, VISMS có thể được xem như một mô hình phát triển cho ngành đóng tàu. Nhưng bản chất của nó lớn hơn thế. Đó là một cách tổ chức năng lực quốc gia, trong đó công nghệ xanh, nền tảng số, trí tuệ nhân tạo, chuỗi cung ứng, tài chính, nhân lực, tiêu chuẩn và đổi mới sáng tạo không phát triển theo những quỹ đạo riêng, mà cùng hội tụ để tạo ra một năng lực công nghiệp thống nhất.
Khi những thành phần ấy được kết nối, giá trị tạo ra sẽ lớn hơn rất nhiều so với tổng giá trị của từng thành phần riêng lẻ. Đó cũng là thời điểm ngành đóng tàu không còn chỉ đóng góp vào tăng trưởng của một lĩnh vực sản xuất. Nó trở thành nền tảng để Việt Nam xây dựng một nền kinh tế biển hiện đại, có khả năng cạnh tranh bằng tri thức, công nghệ và năng lực tổ chức trong kỷ nguyên mới.
VIII. Một lựa chọn của hôm nay sẽ quyết định vị thế của Việt Nam trong nửa thế kỷ tới
Lịch sử phát triển của các quốc gia biển cho thấy một quy luật giản dị nhưng chưa bao giờ thay đổi. Không quốc gia nào trở thành cường quốc vì họ chờ cơ hội đến. Họ chuẩn bị từ rất lâu trước khi cơ hội xuất hiện.
Khi thương mại thế giới dịch chuyển, họ đã có hạ tầng. Khi công nghệ thay đổi, họ đã có con người. Khi những ngành công nghiệp mới hình thành, họ đã có năng lực để tham gia ngay từ những bước đầu tiên.
Thành công vì thế không phải là kết quả của một quyết định đúng ở đúng thời điểm. Đó là kết quả của nhiều năm kiên trì xây dựng những nền tảng mà người khác chưa nhìn thấy.
Thế giới hôm nay đang bước vào một chu kỳ phát triển mới. Đại dương không còn chỉ là nơi kết nối các châu lục. Đại dương đang trở thành không gian của thương mại, năng lượng, công nghệ và cạnh tranh chiến lược. Những quốc gia sớm hoạch định chiến lược biển tiên tiến, biết chuẩn bị sẽ mở rộng được không gian phát triển của mình. Những quốc gia chậm thích ứng sẽ chứng kiến khoảng cách ngày càng lớn với những người đi trước.
Việt Nam đang đứng trước một thời khắc như vậy. Đất nước ta có vị trí địa lý mà nhiều quốc gia mơ ước. Có đường bờ biển dài, có truyền thống hàng hải, có lực lượng kỹ sư, có nền tảng công nghiệp và có cơ hội để tham gia vào những chuỗi giá trị mới đang hình thành trên thế giới. Nhưng lợi thế tự nhiên chưa bao giờ tự biến thành sức mạnh quốc gia. Lợi thế chỉ trở thành sức mạnh khi được tổ chức thành năng lực. Có thể đầu tư thêm một nhà máy. Có thể đóng thêm một con tàu. Có thể hoàn thành thêm một dự án. Tất cả những điều đó đều quan trọng. Nhưng nếu mục tiêu là tạo dựng vị thế của Việt Nam trong nhiều thập kỷ tới, từng công trình riêng lẻ sẽ không đủ. Điều cần được kiến tạo là một năng lực có thể phát triển liên tục, thích ứng trước những thay đổi của công nghệ, kết nối được con người với tri thức, doanh nghiệp với thị trường và công nghiệp với khát vọng vươn ra biển lớn.
Đó là lý do vì sao tương lai không chỉ được quyết định bởi số lượng nhà máy, quy mô đầu tư hay những hợp đồng trước mắt.
Tương lai được quyết định bởi cách một quốc gia lựa chọn xây dựng nền tảng cho chính mình. Một con tàu có thể đưa hàng hóa vượt qua đại dương. Một đội tàu có thể mở rộng những tuyến giao thương. Nhưng chỉ một hệ sinh thái công nghiệp đủ mạnh mới có thể tạo nên sức cạnh tranh bền vững của cả một quốc gia.
Đó không chỉ là câu chuyện của ngành đóng tàu. Đó là câu chuyện về năng lực cạnh tranh của nền kinh tế, về sự phát triển của kinh tế biển, về khả năng làm chủ công nghệ, về sức mạnh của công nghiệp quốc gia và về vị thế của Việt Nam trong thế kỷ XXI.
Rồi sẽ đến một ngày, những con tàu mang thương hiệu Việt Nam rẽ sóng trên các đại dương. Khi ấy, điều thế giới nhìn thấy sẽ không chỉ là những sản phẩm được chế tạo tại Việt Nam.
Họ sẽ nhìn thấy một quốc gia đã biết biến lợi thế địa lý thành năng lực phát triển, biến tri thức thành công nghệ, biến khát vọng thành hành động và biến những nguồn lực tưởng như rời rạc thành một sức mạnh đủ lớn để đồng hành cùng đất nước qua nhiều thế hệ.
Mỗi thời đại đều có một cánh cửa chỉ mở trong một khoảng thời gian nhất định. Đối với Việt Nam, cánh cửa ấy đang ở ngay phía trước. Điều còn lại không phải là liệu cơ hội có đến hay không. Mà là khi lịch sử nhìn lại giai đoạn này, chúng ta sẽ được nhớ đến như một quốc gia đã nắm bắt thời cơ, hay như một quốc gia đã để thời cơ đi qua (?)./.
Để lại một phản hồi