KIẾN TẠO HỆ SINH THÁI CÔNG NGHỆ LƯỢNG TỬ TẠI VIỆT NAM: TỪ TƯ DUY HỆ PHỨC HỢP ĐẾN CƠ CHẾ CỘNG HƯỞNG, ĐỒNG BỘ HÓA VÀ ĐIỀU PHỐI HÀNH ĐỘNG TẬP THỂ

                                             Hồ Bá Thâm

Bài viết tiếp cận từ khoa học hệ thống, lý thuyết hệ phức hợp, kinh tế tri thức, khoa học nhận thức và tư duy lượng tử ở cấp độ phương pháp luận, ẩn dụ tổ chức.

Ngày nay công nghệ lượng tử đang và sẽ mở ra một không gian phát triển mới, không chỉ trong lĩnh vực vật lý cơ bản mà còn trong tính toán, truyền thông, đo lường, cảm biến, vật liệu và an ninh thông tin. Tuy nhiên, năng lực công nghệ lượng tử không thể được kiến tạo chỉ bằng cách đầu tư riêng lẻ vào một số phòng thí nghiệm, thiết bị hay dự án nghiên cứu. Đây là lĩnh vực đòi hỏi sự tích hợp sâu sắc giữa tri thức liên ngành, nguồn nhân lực trình độ cao, hạ tầng nghiên cứu, năng lực công nghiệp, vốn đầu tư dài hạn, thể chế đổi mới sáng tạo và sự phối hợp giữa nhiều chủ thể.

Vấn đề có tính chiến lược đặt ra đối với Việt Nam là: Làm thế nào để hình thành một hệ sinh thái công nghệ lượng tử mà trong đó Nhà nước, viện nghiên cứu, trường đại học, doanh nghiệp, nhà đầu tư và cộng đồng khoa học không chỉ cùng tồn tại mà còn có thể cộng hưởng về lợi ích, đồng thuận về mục tiêu, đồng bộ về nguồn lực, phối hợp về hành động và cùng chia sẻ thành quả phát triển ?

Bài viết đề xuất tiếp cận vấn đề này từ tư duy hệ phức hợp và hệ thống xã hội có năng lực nhận thức, học hỏi và tự điều chỉnh. Trên cơ sở đó, phân tích khả năng vận dụng các khái niệm như tính nổi trội, tương tác phi tuyến, mạng lưới, phản hồi, đồng bộ hóa, cộng hưởng và điều phối phân tán vào thiết kế thể chế phát triển hệ sinh thái công nghệ lượng tử. Đồng thời, bài viết tham chiếu các công trình về triết học khoa học, khoa học sự sống, khoa học thần kinh, lý thuyết thông tin tích hợp và cơ học lượng tử để mở rộng khung tư duy, nhưng phân biệt rõ giữa các nguyên lý khoa học đã được kiểm chứng với những phép tương tự có giá trị gợi mở.

Từ việc nhận diện những vấn đề về thể chế, nhân lực, tài chính, hạ tầng, thị trường và liên kết nghiên cứu – sản xuất, bài viết đề xuất một mô hình hệ sinh thái mở, đa trung tâm, có cơ chế điều phối chiến lược, có các mạng lưới chuyên môn tự chủ và có hệ thống đánh giá dựa trên kết quả, qua đó hướng tới xây dựng năng lực công nghệ lượng tử thực chất, bền vững và phù hợp với điều kiện Việt Nam.

Bài viết có các nội dung chính sau đây:

  1. Đặt vấn đề: từ phát triển công nghệ riêng lẻ đến kiến tạo năng lực tập thể;
  2. Cơ sở lý luận: tư duy hệ phức hợp, hệ thống xã hội có ý thức và tư duy lượng tử tập thể

III. Thực trạng phát triển hệ sinh thái công nghệ lượng tử ở Việt Nam;

  1. Xu hướng quốc tế và kinh nghiệm phát triển hệ sinh thái lượng tử;
  2. Đề xuất mô hình hệ sinh thái công nghệ lượng tử Việt Nam theo tư duy hệ phức hợp
  3. Những vấn đề Việt Nam cần giải quyết,

VII. Gợi ý lộ trình phát triển hệ sinh thái công nghệ lượng tử Việt Nam,

VIII. Xây dựng văn hóa cộng hưởng và trí tuệ tập thể,

  1. Kiến nghị chính sách
  2. Kết luận: Từ hệ sinh thái kết nối đến hệ sinh thái có năng lực tự đổi mới.

I. ĐẶT VẤN ĐỀ: TỪ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ RIÊNG LẺ ĐẾN KIẾN TẠO NĂNG LỰC TẬP THỂ

1. Công nghệ lượng tử và yêu cầu chuyển đổi tư duy phát triển

Công nghệ lượng tử là nhóm công nghệ khai thác các đặc tính của hệ lượng tử như chồng chập, vướng víu, giao thoa và các nguyên lý đo lường lượng tử để tạo ra những năng lực mới trong xử lý thông tin, truyền thông, cảm biến và mô phỏng vật lý. Những ứng dụng tiềm năng của lĩnh vực này bao gồm máy tính lượng tử, truyền thông lượng tử, mật mã hậu lượng tử, cảm biến lượng tử, đồng hồ nguyên tử, vật liệu lượng tử và các công nghệ đo lường có độ chính xác cao.

Cần phân biệt công nghệ lượng tử với cơ học lượng tử. Cơ học lượng tử là một lý thuyết vật lý nền tảng mô tả hành vi của vật chất và năng lượng ở quy mô vi mô; trong khi công nghệ lượng tử là việc vận dụng các nguyên lý vật lý đó để phát triển những thiết bị, hệ thống và ứng dụng cụ thể. Sự phân biệt này có ý nghĩa quan trọng khi hoạch định chính sách, bởi năng lực nghiên cứu lý thuyết không tự động chuyển hóa thành năng lực thiết kế, chế tạo, vận hành và thương mại hóa công nghệ.

Đặc điểm nổi bật của công nghệ lượng tử là tính liên ngành sâu sắc. Một hệ thống tính toán lượng tử có thể cần đến vật lý chất rắn, quang học, kỹ thuật điện, vật liệu siêu dẫn, điện tử, công nghệ lạnh sâu, toán học, khoa học máy tính và kỹ thuật điều khiển. Tương tự, một hệ thống cảm biến lượng tử có thể đòi hỏi sự phối hợp giữa vật lý nguyên tử, công nghệ laser, kỹ thuật vi cơ điện tử, xử lý tín hiệu và trí tuệ nhân tạo.

Vì vậy, một quốc gia không thể phát triển toàn diện công nghệ lượng tử chỉ thông qua một đơn vị nghiên cứu hay một chương trình đầu tư đơn ngành. Năng lực công nghệ phải được hình thành thông qua sự tương tác giữa nhiều chủ thể, nhiều loại nguồn lực và nhiều cấp độ tổ chức.

Đây chính là cơ sở để chuyển từ tư duy phát triển theo dự án riêng lẻ sang tư duy kiến tạo hệ sinh thái.

2. Hệ sinh thái công nghệ lượng tử: khái niệm và cấu trúc

Hệ sinh thái công nghệ lượng tử được hiểu là một hệ thống mở gồm các tổ chức, cá nhân, nguồn lực, tri thức, thể chế, hạ tầng và các quan hệ tương tác, cùng tham gia vào quá trình nghiên cứu, phát triển, ứng dụng, sản xuất và thương mại hóa công nghệ lượng tử.

Hệ sinh thái này không đơn thuần là tập hợp các tổ chức có cùng lĩnh vực hoạt động. Một hệ sinh thái thực sự phải có các quan hệ phụ thuộc lẫn nhau, khả năng trao đổi tri thức, cơ chế chia sẻ nguồn lực, động lực hợp tác và năng lực tự điều chỉnh trước những thay đổi của môi trường khoa học, công nghệ và thị trường.

Mô hình cấu trúc hệ sinh thái công nghệ lượng tử

TẦM NHÌN, MỤC TIÊU VÀ LỢI ÍCH QUỐC GIA

An ninh công nghệ – Năng lực tự chủ – Năng suất – Chất lượng tăng trưởng

Nhà nước: Thể chế, chiến lược, tài chính, điều phối

Đại học và viện nghiên cứu: Tri thức, nhân lực, nghiên cứu nền tảng

Doanh nghiệp và startup: Kỹ thuật, sản phẩm, thị trường

Đối tác quốc tế và nhà đầu tư: Vốn, công nghệ, mạng lưới, thị trường

HẠ TẦNG VÀ CÁC MẠNG LƯỚI KẾT NỐI

Phòng thí nghiệm dùng chung – Dữ liệu – Nhân lực – Tiêu chuẩn – Quỹ nghiên cứu · Mạng lưới chuyên gia

NĂNG LỰC CÔNG NGHỆ VÀ GIÁ TRỊ XÃ HỘI

Nghiên cứu – Làm chủ công nghệ – Ứng dụng – Thương mại hóa – Đổi mới sáng tạo

Các thành phần liên kết qua những vòng phản hồi liên tục, không vận hành theo một chiều tuyến tính.

Trong mô hình này, Nhà nước giữ vai trò kiến tạo thể chế, xác lập định hướng chiến lược và giải quyết những thất bại phối hợp mà thị trường khó tự khắc phục. Đại học và viện nghiên cứu tạo ra tri thức, đào tạo nhân lực và thực hiện các nghiên cứu có tính nền tảng. Doanh nghiệp đưa tri thức vào thực tiễn, phát triển sản phẩm, hình thành thị trường và tạo ra nhu cầu đổi mới. Nhà đầu tư cung cấp nguồn vốn phù hợp với đặc điểm rủi ro và chu kỳ dài hạn của công nghệ. Các đối tác quốc tế bổ sung những năng lực mà trong nước chưa thể tự đáp ứng.

Giá trị cốt lõi của hệ sinh thái không nằm ở số lượng tổ chức tham gia, mà nằm ở chất lượng quan hệ giữa các thành phần, khả năng phối hợp nguồn lực và hiệu quả chuyển hóa tri thức thành năng lực quốc gia.

3. Vấn đề trung tâm: Làm thế nào để hệ sinh thái thực sự cộng hưởng ?

Trong một hệ thống có nhiều chủ thể, sự hiện diện đồng thời không đồng nghĩa với sự hợp tác. Các tổ chức có thể cùng hoạt động trong một lĩnh vực nhưng vẫn cạnh tranh nguồn lực, trùng lặp nghiên cứu, thiếu chia sẻ dữ liệu, không thống nhất về tiêu chuẩn hoặc không có cơ chế chuyển giao kết quả.

Do đó, vấn đề không chỉ là làm sao tập hợp các thành phần của hệ sinh thái mà còn là làm thế nào để tạo ra những điều kiện giúp chúng tự nguyện phối hợp, đồng thời bảo đảm lợi ích riêng của từng chủ thể không mâu thuẫn với mục tiêu chung.

Có thể xác định 05 yêu cầu căn bản:

– Kết hợp: Kết nối những năng lực chuyên môn, nguồn lực và lợi thế khác biệt để giải quyết những bài toán mà từng chủ thể không thể tự mình thực hiện hiệu quả.

– Cộng hưởng: Tạo ra giá trị bổ sung từ tương tác, khiến kết quả hợp tác vượt lên trên tổng đóng góp độc lập của từng thành phần.

– Đồng bộ hóa: Phối hợp về thời gian, tiến độ, tiêu chuẩn, hạ tầng và các quyết định có quan hệ phụ thuộc.

– Đồng pha về mục tiêu: Hình thành sự hiểu biết và cam kết tương thích về định hướng dài hạn, trong khi vẫn duy trì tính đa dạng về phương pháp, giả thuyết và lợi ích hợp pháp.

– Điều phối hành động: Thiết lập cơ chế ra quyết định, phân bổ nguồn lực, xử lý xung đột, đánh giá kết quả và điều chỉnh chiến lược dựa trên bằng chứng.

Một hệ sinh thái phát triển hiệu quả phải đồng thời giải quyết được hai yêu cầu tưởng như đối lập: thống nhất về mục tiêu chiến lược nhưng đa dạng về tư duy; có điều phối chung nhưng không triệt tiêu tính tự chủ; chia sẻ nguồn lực nhưng vẫn bảo đảm quyền sở hữu trí tuệ và lợi ích chính đáng của các bên.

II. CƠ SỞ LÝ LUẬN: TƯ DUY HỆ PHỨC HỢP, HỆ THỐNG XÃ HỘI CÓ Ý THỨC VÀ TƯ DUY LƯỢNG TỬ TẬP THỂ

1. Tư duy hệ thống: Từ các bộ phận đến quan hệ và cấu trúc tổng thể

Tư duy hệ thống là cách tiếp cận xem xét một đối tượng không chỉ thông qua những thành phần cấu thành mà còn thông qua các quan hệ, cấu trúc, chức năng, dòng trao đổi và cơ chế phản hồi giữa những thành phần đó.

Theo cách tiếp cận này, hiệu quả của một tổ chức không chỉ phụ thuộc vào năng lực riêng của từng bộ phận mà còn phụ thuộc vào cách chúng được kết nối và phối hợp.

Ví dụ, một phòng thí nghiệm có đội ngũ nhà khoa học xuất sắc, nhưng nếu thiếu thiết bị, nguồn tài chính ổn định, khả năng tiếp cận dữ liệu và cơ chế hợp tác với doanh nghiệp thì kết quả nghiên cứu có thể không chuyển hóa thành sản phẩm hay năng lực công nghệ.

Ngược lại, một mạng lưới gồm nhiều đơn vị có năng lực chuyên môn khác nhau, nếu có cơ chế chia sẻ hạ tầng, cùng xác định bài toán nghiên cứu và phối hợp thực hiện, có thể tạo ra những kết quả mà từng đơn vị riêng lẻ khó đạt được.

Điều này cho thấy, trong thiết kế hệ sinh thái công nghệ lượng tử, đơn vị phân tích không nên chỉ là từng tổ chức mà cần mở rộng đến các quan hệ giữa tổ chức, mạng lưới nghiên cứu và toàn bộ hệ thống.

Có thể biểu diễn năng lực tổng thể của hệ sinh thái theo một mô hình khái niệm:

Cecosystem=∑i=1nCi+∑i≠jSij−∑k=1mLkC_{\text{ecosystem}} = \sum_{i=1}^{n} C_i + \sum_{i\neq j} S_{ij} – \sum_{k=1}^{m} L_kCecosystem​=i=1∑n​Ci​+i=j∑​Sij​−k=1∑m​Lk​

Trong đó:

– CiC_iCi​ là năng lực riêng của từng chủ thể.

– SijS_{ij}Sij​ là giá trị bổ sung được tạo ra từ sự tương tác giữa các chủ thể.

– LkL_kLk​ là những tổn thất do trùng lặp, xung đột, chi phí giao dịch, thiếu phối hợp và các điểm nghẽn hệ thống.

Đây là mô hình khái niệm nhằm làm rõ tư duy, không phải một định luật thực nghiệm hay công thức đo lường đã được xác lập. Nó cho thấy rằng tăng cường năng lực riêng lẻ chưa chắc đã làm tăng tương ứng năng lực toàn hệ sinh thái nếu các tổn thất phối hợp vẫn lớn.

Đối với Việt Nam, điều này gợi ý một sự thay đổi quan trọng: từ chính sách tập trung vào việc tài trợ cho từng tổ chức sang chính sách đồng thời đầu tư vào năng lực kết nối, hợp tác và học hỏi giữa các tổ chức.

2. Tư duy hệ phức hợp: Tính nổi trội, tương tác phi tuyến và tự tổ chức

Hệ phức hợp là hệ thống có nhiều thành phần tương tác với nhau, trong đó hành vi tổng thể có thể xuất hiện từ những tương tác cục bộ và không thể giản lược hoàn toàn thành tổng các hành vi riêng biệt.

Một số đặc trưng quan trọng của hệ phức hợp có giá trị tham khảo đối với việc thiết kế hệ sinh thái công nghệ lượng tử gồm:

-Thứ nhất, tính nổi trội (emergence). Tính nổi trội chỉ những thuộc tính hoặc năng lực ở cấp độ toàn hệ thống được hình thành từ tương tác giữa các thành phần, nhưng không thể giải thích đầy đủ chỉ bằng việc phân tích từng thành phần riêng lẻ.

Chẳng hạn, một mạng lưới nghiên cứu có thể phát triển năng lực giải quyết các bài toán liên ngành nhờ sự kết hợp giữa vật lý, toán học, kỹ thuật và khoa học máy tính. Năng lực phối hợp liên ngành này không nhất thiết tồn tại sẵn ở bất kỳ tổ chức thành viên nào.

Từ góc độ chính sách, nhiệm vụ không chỉ là tạo ra những trung tâm xuất sắc riêng biệt mà còn là tạo môi trường để các năng lực bổ trợ kết hợp, qua đó hình thành những năng lực mới.

-Thứ hai, tương tác phi tuyến (nonlinearity). Trong hệ phức hợp, tác động của một yếu tố có thể không tỷ lệ thuận với quy mô đầu vào. Một thay đổi nhỏ về cơ chế chia sẻ dữ liệu, quy trình tiếp cận thiết bị hoặc chính sách sở hữu trí tuệ đôi khi có thể tạo ra tác động đáng kể đến mức độ hợp tác.

Ngược lại, một khoản đầu tư lớn vào hạ tầng chưa chắc tạo ra hiệu quả tương ứng nếu không có đội ngũ vận hành, quy trình sử dụng và chương trình nghiên cứu phù hợp.

Do đó, cần nhận diện các điểm nghẽn có tính quyết định thay vì chỉ tập trung vào việc tăng quy mô đầu tư.

-Thứ ba, tự tổ chức (self-organization). Đó là quá trình trong đó các thành phần hình thành những cấu trúc phối hợp từ các tương tác và quy tắc cục bộ, không cần mọi quyết định đều được áp đặt từ một trung tâm duy nhất.

Trong hệ sinh thái công nghệ lượng tử, các nhóm nghiên cứu có thể tự hình thành liên minh chuyên môn, các startup có thể kết nối với phòng thí nghiệm để phát triển ứng dụng, và các chuyên gia ở nước ngoài có thể tham gia mạng lưới hợp tác mà không nhất thiết phải trở về làm việc toàn thời gian trong nước.

Tuy nhiên, tự tổ chức không đồng nghĩa với việc thiếu thể chế. Những mạng lưới tự tổ chức bền vững vẫn cần các quy tắc về minh bạch, quyền lợi, trách nhiệm và giải quyết tranh chấp.

-Thứ tư, thích nghi và học hỏi (adaptation and learning). Một hệ sinh thái có năng lực thích nghi phải có khả năng tiếp nhận thông tin từ môi trường, đánh giá hiệu quả của những quyết định trước đó và thay đổi cách phân bổ nguồn lực khi điều kiện thay đổi.

Đối với công nghệ lượng tử, điều này đặc biệt quan trọng vì công nghệ, tiêu chuẩn và thị trường đang phát triển nhanh, trong khi nhiều hướng nghiên cứu vẫn còn chưa chắc chắn về triển vọng thương mại.

Bài học từ tư duy hệ phức hợp là không nên xây dựng một mô hình tổ chức quá cứng nhắc, mà cần hình thành một cấu trúc có khả năng thử nghiệm, đánh giá, điều chỉnh và tiến hóa.

3. Hệ thống xã hội có ý thức: Năng lực nhận thức, học hỏi và tự điều chỉnh

Khái niệm hệ thống xã hội có ý thức trong bài viết này được sử dụng theo nghĩa khái niệm mở rộng, chỉ một hệ thống xã hội có năng lực phản tư, nhận biết trạng thái hoạt động của chính mình, tiếp nhận tri thức, hình thành các mô hình dự báo và chủ động điều chỉnh hành vi tập thể.

Cần phân biệt khái niệm này với ý thức theo nghĩa hiện tượng học, tức trải nghiệm chủ quan của một cá thể. Không có cơ sở để mặc nhiên kết luận rằng một quốc gia, một mạng lưới nghiên cứu hay một hệ sinh thái công nghệ có ý thức chủ quan giống như con người.

Tuy nhiên, khoa học thần kinh và khoa học nhận thức cung cấp những mô hình có giá trị gợi mở về khả năng nhận thức và điều chỉnh hành vi.

Trong công trình “Information Generation as a Functional Basis of Consciousness” (tạm dịch là Tạo sinh thông tin như là một nền tảng chức năng của ý thức), nhà nghiên cứu Ryota Kanai và cộng sự đề xuất giả thuyết rằng việc tạo ra các biểu diễn nội tại về những tình huống không hiện diện trực tiếp có thể hỗ trợ ý định, tưởng tượng, lập kế hoạch, trí nhớ ngắn hạn, chú ý, tò mò và sáng tạo. Nghiên cứu này liên hệ việc tạo sinh thông tin với các mô hình nội tại và cơ chế dự đoán từ trên xuống trong não bộ.

Nếu chuyển hóa một cách thận trọng thành phép tương tự trong quản trị hệ sinh thái, có thể rút ra ba gợi ý.

– Hệ sinh thái cần có khả năng xây dựng mô hình về trạng thái hiện tại, bao gồm năng lực nghiên cứu, nguồn nhân lực, hạ tầng, vốn và nhu cầu thị trường.

– Hệ sinh thái cần có năng lực dự báo những kịch bản tương lai, nhận diện cơ hội và rủi ro, từ đó xây dựng các phương án hành động.

– Hệ sinh thái cần có cơ chế học hỏi từ kết quả thực tế, bao gồm cả thành công, thất bại và những giả định ban đầu không còn phù hợp.

Có thể xem đây là quá trình hình thành năng lực nhận thức tập thể thông qua các cơ chế thể chế và thông tin, chứ không phải sự xuất hiện của một chủ thể có ý thức siêu cá nhân.

Vận dụng vào Việt Nam, hệ sinh thái công nghệ lượng tử cần có một cơ chế thu thập, phân tích và chia sẻ thông tin chiến lược, có năng lực đánh giá tiến độ các chương trình nghiên cứu, theo dõi sự phát triển của công nghệ quốc tế và chủ động đề xuất điều chỉnh chính sách.

4. Tư duy lượng tử tập thể vĩ mô: Giá trị phương pháp luận, ẩn dụ và giới hạn khoa học

Tư duy lượng tử tập thể vĩ mô là một cách diễn đạt có tính gợi mở, sử dụng một số khái niệm của cơ học lượng tử để suy nghĩ về sự đa dạng, tính bất định, khả năng lựa chọn và sự phối hợp giữa các chủ thể trong một hệ thống xã hội.

Tuy nhiên, cần khẳng định rằng các khái niệm như chồng chập, vướng víu và đồng bộ pha trong vật lý lượng tử có định nghĩa toán học và điều kiện thực nghiệm cụ thể. Không thể suy ra rằng một nhóm người, một tổ chức hay một quốc gia có thể tạo ra hiện tượng vướng víu lượng tử chỉ vì họ chia sẻ mục tiêu hoặc cùng tham gia một mạng lưới.

Giá trị của phép tương tự nằm ở khả năng mở rộng tư duy về quản trị, không phải ở việc thay thế các nguyên lý khoa học xã hội bằng những thuật ngữ vật lý.

Đối chiếu các khái niệm lượng tử với phép tương tự trong quản trị hệ sinh thái:

Khái niệm vật lý Phép tương tự trong tổ chức
Chồng chập lượng tử Duy trì nhiều giả thuyết, hướng công nghệ và kịch bản phát triển trước khi có đủ bằng chứng để ưu tiên một phương án.
Vướng víu lượng tử Gợi ý suy nghĩ về sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các chủ thể; nhưng quan hệ hợp tác xã hội là quan hệ thể chế, thông tin và lợi ích, không phải vướng víu lượng tử.
Đồng bộ pha Sự phối hợp về mục tiêu, thời gian, tiêu chuẩn và nhịp độ hành động của những tổ chức độc lập.
Giao thoa Hình ảnh ẩn dụ cho việc những ý tưởng và phương án chính sách tương tác, củng cố hoặc làm suy yếu lẫn nhau.
Đo lường Đánh giá dựa trên các chỉ số và bằng chứng có thể quan sát, đồng thời nhận thức rằng cách đo lường có thể tác động đến hành vi của tổ chức.

Trong công trình “The Road to Reality” (Con đường đến thực tại – Hướng dẫn đầy đủ về các định luật của vũ trụ) , nhà nghiên cứu người Anh Roger Penrose trình bày những mối liên hệ sâu sắc giữa toán học, vật lý và thực tại, đồng thời đặt ra những vấn đề nền tảng về mối quan hệ giữa thế giới vật lý và tâm trí. Những suy tư này gợi mở việc tiếp cận các vấn đề khoa học ở nhiều cấp độ, nhưng không phải là bằng chứng cho giả thuyết về ý thức lượng tử tập thể trong xã hội.

Tương tự, “Integrated Information Theory 4.0” (Lý thuyết thông tin tích hợp phiên bản 4.0) của các nhà nghiên cứu Albantakis, Tononi và cộng sự đề xuất một khuôn khổ toán học nhằm phân tích cấu trúc nhân quả và tính không thể giản lược của thông tin trong các hệ vật lý được giả định là có trải nghiệm. Đây là một lý thuyết về ý thức đang được nghiên cứu và tranh luận, không phải lý thuyết quản trị quốc gia.

Dù vậy, những công trình này khuyến khích một câu hỏi có ý nghĩa phương pháp luận: Làm thế nào để hiểu một hệ thống thông qua cấu trúc quan hệ, sự phụ thuộc nhân quả và mức độ tích hợp giữa các thành phần, thay vì chỉ đánh giá từng bộ phận riêng biệt ? Đây là câu hỏi phù hợp để nghiên cứu hệ sinh thái công nghệ lượng tử.

5. Triết học khoa học: Cơ sở bảo đảm tính khoa học của chiến lược

Tư duy hệ thống và tư duy liên ngành cần được đặt trong một khuôn khổ phương pháp luận chặt chẽ. Trong “Understanding Philosophy of Science” (Hiểu về triết học khoa học), nhà nghiên cứu James Ladyman phân tích các vấn đề về phương pháp khoa học, quy nạp, kiểm chứng, bác bỏ, sự thay đổi lý thuyết, tính chưa xác định của lý thuyết bởi bằng chứng và các quan điểm khác nhau về thực tại khoa học.

Những vấn đề này có ý nghĩa trực tiếp đối với chiến lược công nghệ lượng tử. Bởi lẽ, trong một lĩnh vực đang phát triển, việc lựa chọn công nghệ và phân bổ đầu tư không thể chỉ dựa trên sự hấp dẫn của một giả thuyết hoặc kỳ vọng về một bước đột phá.

Cần duy trì khả năng kiểm tra các giả định, đánh giá bằng chứng, so sánh các phương án và chấp nhận thay đổi định hướng khi dữ liệu mới xuất hiện.

Bài viết của Nick Lane và Joana C. Xavier trên Nature năm 2024, bàn về nguồn gốc sự sống, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng các khung giải thích tổng thể thay vì chỉ tập trung vào những kết quả riêng lẻ. Hai tác giả cũng đề cao việc duy trì những khung giả thuyết cạnh tranh, khuyến khích nghiên cứu liên ngành và xây dựng cơ chế chia sẻ dữ liệu.

Bài học có thể vận dụng vào hệ sinh thái công nghệ lượng tử là: đồng thuận về mục tiêu phát triển không đồng nghĩa với độc quyền một lý thuyết, một phương pháp hoặc một hướng công nghệ.

Một hệ sinh thái khoa học lành mạnh phải có khả năng hợp tác mà không xóa bỏ bất đồng học thuật, có khả năng điều phối mà không áp đặt kết luận khoa học, và có khả năng tập trung nguồn lực vào ưu tiên quốc gia trong khi vẫn bảo vệ không gian cho nghiên cứu khám phá.

III. THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN HỆ SINH THÁI CÔNG NGHỆ LƯỢNG TỬ Ở VIỆT NAM

1. Những điều kiện thuận lợi và nền tảng đã hình thành

Việt Nam đang từng bước đưa công nghệ lượng tử vào định hướng phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Công nghệ lượng tử ngày càng được nhìn nhận không chỉ là một lĩnh vực nghiên cứu vật lý mà còn là một công nghệ chiến lược có liên hệ với an ninh quốc gia, công nghiệp bán dẫn, trí tuệ nhân tạo và chủ quyền số.

Một dấu mốc đáng chú ý là việc công nghệ lượng tử được đặt trong định hướng chiến lược phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia theo Nghị quyết số 57-NQ/TW. Các định hướng chính sách được công bố năm 2026 đề cập đến việc phát triển các phòng thí nghiệm trọng điểm, nghiên cứu khả năng hình thành trung tâm nghiên cứu lượng tử quốc gia, đào tạo nhân lực dài hạn, hỗ trợ hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và tăng cường hợp tác quốc tế (en.baochinhphu.vn +1).

Một số nền tảng nổi bật có thể nhận diện:

– Năng lực nghiên cứu và đào tạo: Các trường đại học, viện nghiên cứu và các nhóm chuyên môn có khả năng tham gia vào những lĩnh vực nền tảng như vật lý lý thuyết, vật liệu, quang học, điện tử, toán học và khoa học máy tính.

– Năng lực kết nối chuyên gia: Cộng đồng các nhà khoa học Việt Nam trong và ngoài nước là nguồn lực quan trọng để tiếp cận tri thức, xây dựng hợp tác và phát triển nhân lực chất lượng cao.

– Hạ tầng khoa học và đổi mới sáng tạo: Những trung tâm nghiên cứu, cơ sở giáo dục đại học và hạ tầng đổi mới sáng tạo hiện có có thể trở thành nền tảng ban đầu để xây dựng các chương trình nghiên cứu và thử nghiệm lượng tử.

– Sự quan tâm của các cơ quan hoạch định chính sách: Công nghệ lượng tử đã được đặt trong các thảo luận về năng lực công nghệ chiến lược, tạo điều kiện để hình thành chương trình nghiên cứu và cơ chế phối hợp ở quy mô quốc gia.

Ngày 25/8/2025, mạng lưới công nghệ lượng tử quốc gia VNQuantum được công bố ra mắt, với mục tiêu kết nối nhà nghiên cứu, nhà giáo dục, doanh nghiệp, startup và nhà hoạch định chính sách. Mạng lưới định hướng hoạt động trên các trụ cột về phát triển nhân lực, nghiên cứu và phát triển, ứng dụng và thương mại hóa, hợp tác quốc tế. Đây là một nền tảng kết nối đáng chú ý trong quá trình hình thành cộng đồng công nghệ lượng tử ở Việt Nam. (VNQUANTUM +1)

2. Những hạn chế và điểm nghẽn

Mặc dù đã có những nền tảng ban đầu, việc xây dựng một hệ sinh thái công nghệ lượng tử hoàn chỉnh vẫn là nhiệm vụ dài hạn. Những thông tin công khai hiện có cho thấy Việt Nam đang trong giai đoạn chuyển từ kết nối cộng đồng và xây dựng định hướng sang củng cố năng lực nghiên cứu, hạ tầng và hợp tác ứng dụng. Chưa có đủ dữ liệu công khai, thống nhất để định lượng đầy đủ mức độ trưởng thành của toàn hệ sinh thái.

Có thể nhận diện một số nhóm vấn đề cần được khảo sát và đánh giá sâu hơn.

-Thứ nhất, liên kết hệ thống chưa được thể chế hóa đầy đủ.

Sự hiện diện của các nhóm nghiên cứu, trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp chưa tự động tạo ra một mạng lưới nghiên cứu và phát triển có khả năng chia sẻ nhiệm vụ, nguồn lực, thiết bị và dữ liệu. Cần khảo sát mức độ hợp tác thực chất, các cơ chế đồng tài trợ, đồng sở hữu kết quả và khả năng chuyển giao giữa các chủ thể.

-Thứ hai, thách thức về nguồn nhân lực liên ngành.

Công nghệ lượng tử đòi hỏi những chuyên gia vừa có nền tảng khoa học sâu vừa có khả năng phối hợp giữa nhiều lĩnh vực. Việc đào tạo nhân lực không thể chỉ giới hạn ở chuyên ngành vật lý lượng tử mà cần kết hợp kỹ thuật, vật liệu, công nghệ thông tin, điện tử, toán học và năng lực nghiên cứu thực nghiệm.

-Thứ ba, hạ tầng nghiên cứu có chi phí cao.

Một số hướng nghiên cứu đòi hỏi thiết bị chuyên dụng, môi trường kiểm soát nghiêm ngặt, hệ thống đo lường có độ chính xác cao và đội ngũ kỹ thuật vận hành. Đầu tư phân tán có thể gây trùng lặp, thiếu hiệu suất sử dụng và tạo gánh nặng duy trì thiết bị.

-Thứ tư, nguồn vốn và cơ chế tài trợ dài hạn.

Nghiên cứu công nghệ lượng tử có độ bất định cao, thời gian phát triển dài và rủi ro thương mại hóa lớn. Cơ chế tài trợ ngắn hạn, phụ thuộc quá nhiều vào các chỉ số công bố tức thời có thể không phù hợp với những chương trình cần tích lũy năng lực nền tảng.

-Thứ năm, khoảng cách giữa nghiên cứu và nhu cầu ứng dụng.

Doanh nghiệp có thể chưa có đủ thông tin để xác định công nghệ lượng tử nào có thể giải quyết bài toán cụ thể của mình. Ngược lại, các nhóm nghiên cứu có thể thiếu điều kiện thử nghiệm trong môi trường thực tế, thiếu đối tác sản xuất hoặc thiếu vốn để hoàn thiện sản phẩm.

-Thứ sáu, những thách thức về thể chế và quản trị.

Cần làm rõ trách nhiệm của các cơ quan điều phối, cơ chế ra quyết định liên ngành, quy định chia sẻ hạ tầng, bảo vệ sở hữu trí tuệ, quản lý rủi ro công nghệ lưỡng dụng và cơ chế đánh giá hiệu quả đầu tư công.

Những vấn đề trên cần được xem là các giả thuyết chẩn đoán về điểm nghẽn hệ thống, cần được kiểm chứng thông qua điều tra cơ sở, dữ liệu nghiên cứu, đánh giá hạ tầng, phỏng vấn doanh nghiệp và khảo sát cộng đồng khoa học. Không nên coi mọi điểm nghẽn đều hiện diện ở mức độ như nhau tại tất cả các tổ chức.

3. Vấn đề cốt lõi của Việt Nam

Từ góc độ hệ phức hợp, vấn đề quan trọng nhất không nhất thiết là thiếu một thành phần riêng lẻ, mà có thể là thiếu những cơ chế liên kết đủ mạnh để các năng lực đang phân bố ở nhiều tổ chức chuyển hóa thành năng lực chung.

Việt Nam cần chuyển từ câu hỏi: Có bao nhiêu phòng thí nghiệm, bao nhiêu nhà nghiên cứu, bao nhiêu chương trình đào tạo sang một nhóm câu hỏi mang tính hệ thống hơn:

– Những năng lực nào đang hiện diện, đang thiếu và có thể bổ trợ cho nhau?

– Những chủ thể nào có thể cùng giải quyết các bài toán công nghệ chiến lược?

– Những nguồn lực nào cần dùng chung, những năng lực nào cần phát triển phân tán?

– Cơ chế nào giúp giảm chi phí phối hợp và tạo động lực hợp tác?

– Làm thế nào để kết quả nghiên cứu được kiểm chứng, chuyển giao và mở rộng ứng dụng?

– Làm thế nào để hệ sinh thái có thể tự điều chỉnh trước những thay đổi của khoa học và thị trường?

Trọng tâm của chiến lược vì vậy phải là kiến tạo năng lực phối hợp có thể đo lường, chứ không chỉ xây dựng một danh mục tổ chức hoặc dự án.

IV. XU HƯỚNG QUỐC TẾ VÀ KINH NGHIỆM PHÁT TRIỂN HỆ SINH THÁI LƯỢNG TỬ

1. Xu hướng phát triển toàn cầu

Công nghệ lượng tử đang chuyển dần từ giai đoạn tập trung chủ yếu vào nghiên cứu cơ bản sang giai đoạn phát triển những hệ thống có khả năng vận hành ổn định, mở rộng quy mô và giải quyết các bài toán ứng dụng. Tuy nhiên, mức độ trưởng thành của từng nhánh công nghệ rất khác nhau; nhiều ứng dụng thương mại quy mô lớn vẫn đang trong quá trình phát triển và kiểm chứng.

Các xu hướng đáng chú ý gồm:

– Tích hợp nghiên cứu với công nghiệp: Chuyển từ các dự án nghiên cứu đơn lẻ sang những chương trình có sự tham gia của phòng thí nghiệm, nhà sản xuất, doanh nghiệp và người sử dụng công nghệ.

– Phát triển hạ tầng dùng chung: Xây dựng các trung tâm nghiên cứu, cơ sở chế tạo, cơ sở thử nghiệm và nền tảng thiết kế để giảm chi phí đầu tư phân tán.

– Xây dựng chuỗi cung ứng chiến lược: Tăng cường năng lực về vật liệu, thiết bị, linh kiện, phần mềm và những công nghệ phụ trợ thiết yếu.

– Phát triển nguồn nhân lực đa tầng: Đào tạo từ nhân lực kỹ thuật, chuyên gia ứng dụng đến nhà khoa học có năng lực nghiên cứu tiên phong.

– Tăng cường an ninh và chủ quyền công nghệ: Phát triển năng lực bảo vệ thông tin, làm chủ các thành phần trọng yếu và quản trị những rủi ro liên quan đến công nghệ lưỡng dụng.

– Hợp tác quốc tế có chọn lọc: Kết nối các mạng lưới khoa học và công nghiệp để tiếp cận tri thức, cơ sở nghiên cứu, nguồn nhân lực và thị trường.

Theo báo cáo của OECD – Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế, tính đến tháng 11/2025, đã có 18 quốc gia thành viên OECD cùng Liên minh châu Âu ban hành chiến lược quốc gia chuyên biệt về công nghệ lượng tử. Điều này phản ánh xu hướng chuyển từ những sáng kiến nghiên cứu riêng lẻ sang các chính sách phát triển có mục tiêu, cơ chế thực thi và đánh giá OECD

2. Kinh nghiệm Liên minh châu Âu: Điều phối đa trung tâm và tích hợp chiến lược

Liên minh châu Âu đã công bố Quantum Europe Strategy (Chiến lược lượng tử Châu Âu) vào tháng 7/2025, với mục tiêu đưa châu Âu trở thành một trung tâm hàng đầu về công nghệ lượng tử vào năm 2030.

Chiến lược này tập trung vào 05 lĩnh vực liên kết với nhau: nghiên cứu và đổi mới sáng tạo; hạ tầng lượng tử; củng cố hệ sinh thái và chuỗi cung ứng; công nghệ lưỡng dụng, không gian, an ninh và quốc phòng; phát triển kỹ năng và nhân lực lượng tử. (Shaping Europe’s digital future+1)

Điểm đáng chú ý của mô hình châu Âu là sự kết hợp giữa tính đa dạng của các quốc gia thành viên với các ưu tiên chung ở cấp độ liên minh. Những trung tâm nghiên cứu, cơ sở hạ tầng và doanh nghiệp vẫn có không gian phát triển riêng, nhưng được đặt trong một khuôn khổ định hướng và phối hợp rộng hơn.

Bài học đối với Việt Nam là cần có những trung tâm xuất sắc thực sự, đồng thời xây dựng cơ chế kết nối chúng thành mạng lưới quốc gia. Không nhất thiết mọi trường đại học và viện nghiên cứu đều phải sở hữu đầy đủ những thiết bị đắt tiền hoặc triển khai mọi hướng công nghệ.

3. Kinh nghiệm Hoa Kỳ: Hệ thống nghiên cứu phân tán và cạnh tranh có điều phối

Hoa Kỳ phát triển công nghệ lượng tử thông qua sự kết hợp giữa các cơ quan liên bang, phòng thí nghiệm quốc gia, trường đại học, doanh nghiệp công nghệ và các chương trình hợp tác quốc tế.

Định hướng của National Quantum Initiative (Sự chủ động lượng tử quốc gia) nhấn mạnh sự phối hợp giữa nghiên cứu, phát triển nhân lực, cơ sở hạ tầng và hợp tác khoa học, đồng thời coi trọng tính minh bạch, cạnh tranh dựa trên năng lực và tính liêm chính nghiên cứu (National Quantum Initiative).

Mô hình này cho thấy điều phối quốc gia không nhất thiết đồng nghĩa với tập trung toàn bộ hoạt động nghiên cứu vào một cơ quan duy nhất. Nhiều trung tâm có thể cạnh tranh về ý tưởng, phương pháp và kết quả, trong khi cùng được hỗ trợ bởi những chương trình liên kết, hạ tầng nghiên cứu và cơ chế tài trợ có mục tiêu.

Đối với Việt Nam, có thể tham khảo nguyên tắc kết hợp giữa điều phối chiến lược và cạnh tranh học thuật, đặc biệt trong việc lựa chọn những chương trình nghiên cứu trọng điểm.

4. Kinh nghiệm Nhật Bản: Phối hợp từ nghiên cứu cơ bản đến công nghiệp hóa

Nhật Bản có định hướng xây dựng hệ sinh thái lượng tử gắn với năng lực khoa học, công nghiệp và giải quyết các thách thức xã hội. Chiến lược lượng tử của Nhật Bản nhấn mạnh việc mở rộng hệ sinh thái toàn cầu, thúc đẩy thị trường mới, tăng cường trao đổi nhân lực, nghiên cứu chung và hợp tác với những đối tác chiến lược.

Năm 2025, Nhật Bản và Liên minh châu Âu ký thư bày tỏ ý định tăng cường hợp tác trong khoa học và công nghệ lượng tử, bao gồm nghiên cứu cơ bản, nghiên cứu ứng dụng, công nghiệp hóa, trao đổi nhân lực và chia sẻ thông tin (内閣府ホームページ).

Bài học có ý nghĩa là công nghệ lượng tử không nên được nhìn nhận như một lĩnh vực biệt lập. Nó có thể tạo ra giá trị khi được gắn với những năng lực công nghiệp hiện hữu, các vấn đề xã hội cụ thể và mạng lưới hợp tác quốc tế có mục tiêu.

5. So sánh và bài học chiến lược cho Việt Nam

Tiêu chí Liên minh châu Âu Hoa Kỳ Nhật Bản Hàm ý cho Việt Nam
Mô hình tổ chức Đa trung tâm, điều phối liên quốc gia Mạng lưới nghiên cứu và tài trợ cạnh tranh Phối hợp nghiên cứu và công nghiệp Đa trung tâm, có điều phối quốc gia
Hạ tầng Trung tâm và hạ tầng kết nối Phòng thí nghiệm quốc gia và trường đại học Gắn với năng lực khoa học và công nghiệp Ưu tiên hạ tầng dùng chung
Nhân lực Đào tạo và dịch chuyển trong liên minh Liên kết đại học, phòng thí nghiệm, doanh nghiệp Trao đổi chuyên gia và hợp tác Đào tạo liên ngành và thu hút nhân tài
Công nghiệp hóa Phát triển startup, scaleup và chuỗi cung ứng Gắn nghiên cứu với khu vực tư nhân Gắn với các ngành công nghiệp chiến lược Xây dựng chương trình ứng dụng có người sử dụng
Hợp tác quốc tế Liên kết chiến lược giữa các quốc gia Hợp tác nghiên cứu toàn cầu Đồng phát triển công nghệ và thị trường Hợp tác chọn lọc, phát triển năng lực nội sinh

Không nên sao chép nguyên mẫu của những quốc gia có tiềm lực tài chính, quy mô công nghiệp và trình độ nghiên cứu vượt xa Việt Nam. Giá trị lớn nhất của kinh nghiệm quốc tế là nhận diện các nguyên tắc tổ chức có thể thích ứng: tập trung vào năng lực cốt lõi, kết nối các trung tâm xuất sắc, chia sẻ hạ tầng, duy trì cạnh tranh học thuật, gắn nghiên cứu với nhu cầu thực tế và xây dựng cơ chế học hỏi liên tục.

V. ĐỀ XUẤT MÔ HÌNH HỆ SINH THÁI CÔNG NGHỆ LƯỢNG TỬ VIỆT NAM THEO TƯ DUY HỆ PHỨC HỢP

Việc kiến tạo năng lực công nghệ lượng tử ở cấp quốc gia có những đặc trưng của một bài toán hệ thống phức hợp: nhiều chủ thể phụ thuộc lẫn nhau, nhiều tầng quyết định, chu kỳ đổi mới không đồng đều, bất định công nghệ cao và nhu cầu phối hợp giữa nghiên cứu cơ bản, hạ tầng, nhân lực, doanh nghiệp, vốn và chính sách. Vì vậy, bên cạnh đầu tư cho từng thành tố, cần nghiên cứu cơ chế liên kết, điều phối và khuếch đại tương tác giữa các thành tố.

1. Nguyên tắc thiết kế: Thống nhất chiến lược, đa dạng thực thi, cộng hưởng nguồn lực

Để hình thành hệ sinh thái công nghệ lượng tử có năng lực cạnh tranh, Việt Nam cần chuyển từ mô hình phát triển chủ yếu dựa trên từng chương trình, dự án sang mô hình quản trị mạng lưới, trong đó những chủ thể khác nhau cùng tham gia vào một cấu trúc phối hợp có mục tiêu và trách nhiệm rõ ràng.

Đề xuất 07 nguyên tắc nền tảng:

– Thống nhất về tầm nhìn chiến lược: Các chủ thể cùng hướng tới mục tiêu nâng cao năng lực khoa học, công nghệ và tự chủ quốc gia, nhưng được quyền lựa chọn phương thức thực hiện phù hợp với năng lực riêng.

– Đa dạng về tri thức và phương pháp: Khuyến khích nhiều giả thuyết, phương pháp nghiên cứu và hướng công nghệ cạnh tranh lành mạnh.

– Tích hợp những năng lực bổ trợ: Kết nối vật lý, toán học, kỹ thuật, khoa học máy tính, công nghiệp và quản trị đổi mới sáng tạo.

– Tự chủ có trách nhiệm: Các đơn vị có quyền chủ động nghiên cứu và quản lý nguồn lực trong phạm vi cam kết, tiêu chuẩn và trách nhiệm chung.

– Chia sẻ có điều kiện: Xây dựng cơ chế dùng chung hạ tầng, dữ liệu và tri thức, đồng thời bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, an ninh và lợi ích chính đáng.

– Điều phối thích ứng: Quyết định dựa trên bằng chứng, có khả năng điều chỉnh khi xuất hiện dữ liệu và điều kiện mới.

– Cộng hưởng lợi ích: Bảo đảm rằng hợp tác mang lại giá trị thiết thực cho từng chủ thể và đóng góp vào lợi ích chung của hệ sinh thái.

2. Mô hình quản trị ba tầng

TẦNG 1 — ĐIỀU PHỐI CHIẾN LƯỢC QUỐC GIA

Tầm nhìn – Ưu tiên – Thể chế – Tài chính – An ninh công nghệ

Cơ quan điều phối liên ngành và hội đồng tư vấn khoa học độc lập

TẦNG 2 — MẠNG LƯỚI CHƯƠNG TRÌNH VÀ TRUNG TÂM XUẤT SẮC

Tính toán và thuật toán lượng tử; Truyền thông và an ninh lượng tử; Cảm biến và đo lường lượng tử; Vật liệu và thiết bị lượng tử

Mỗi mạng lưới có quyền tự chủ chuyên môn, ngân sách theo nhiệm vụ và cơ chế phối hợp liên ngành.

TẦNG 3 — CÁC CHỦ THỂ THỰC THI VÀ MẠNG LƯỚI ĐỔI MỚI SÁNG TẠO

Đại học- Viện nghiên cứu- Doanh nghiệp- Startup- Nhà đầu tư- Đối tác quốc tế

Dòng thông tin, tri thức, nguồn lực và phản hồi được trao đổi hai chiều giữa ba tầng.

Tầng 1: Điều phối chiến lược quốc gia

Cần thiết lập cơ chế điều phối liên ngành có đủ thẩm quyền kết nối chính sách, nghiên cứu, giáo dục, công nghiệp, tài chính và an ninh công nghệ.

Cơ chế này cần thực hiện các chức năng:

– Xây dựng lộ trình phát triển công nghệ lượng tử quốc gia.

– Xác định các nhiệm vụ chiến lược và ưu tiên đầu tư.

– Điều phối việc sử dụng những hạ tầng nghiên cứu có chi phí cao.

– Giải quyết các xung đột về nguồn lực, trách nhiệm và cơ chế phối hợp.

– Đánh giá định kỳ hiệu quả của các chương trình, đồng thời kiến nghị điều chỉnh.

– Kết nối các chương trình trong nước với các mạng lưới khoa học và công nghệ quốc tế.

Cơ quan điều phối không nên trực tiếp can thiệp vào kết luận khoa học hoặc lựa chọn mọi chi tiết nghiên cứu. Vai trò của nó là tạo ra một môi trường thể chế thuận lợi để các đơn vị chuyên môn phát huy năng lực.

Bên cạnh đó, cần có hội đồng tư vấn khoa học độc lập với sự tham gia của các chuyên gia trong nước và quốc tế, bảo đảm tính minh bạch và chất lượng chuyên môn trong lựa chọn nhiệm vụ.

Tầng 2: Mạng lưới chương trình và trung tâm xuất sắc

Đây là tầng kết nối các lĩnh vực nghiên cứu và phát triển theo những nhiệm vụ công nghệ cụ thể. Có thể tổ chức thành các mạng lưới chuyên môn:

– Mạng lưới tính toán, mô phỏng và thuật toán lượng tử.

– Mạng lưới truyền thông, mật mã và an ninh lượng tử.

– Mạng lưới cảm biến, đo lường và định vị lượng tử.

– Mạng lưới vật liệu, linh kiện và thiết bị lượng tử.

– Mạng lưới phần mềm, tiêu chuẩn, kiểm thử và tích hợp hệ thống.

Mỗi mạng lưới có thể gồm nhiều trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp và đối tác quốc tế, được giao nhiệm vụ cụ thể, có nguồn lực tương ứng và có cơ chế đánh giá minh bạch.

Tầng 3: Các chủ thể thực thi

Các chủ thể thực hiện nghiên cứu, phát triển sản phẩm, đào tạo nhân lực, chuyển giao công nghệ, đầu tư và thương mại hóa.

Đây là tầng cần có mức độ tự chủ cao nhất về chuyên môn và cách thức triển khai. Các đơn vị có thể chủ động hình thành nhóm nghiên cứu, liên minh phát triển sản phẩm hoặc hợp tác quốc tế trên cơ sở các nguyên tắc chung.

Mô hình ba tầng này không phải là một bộ máy hành chính phân cấp cứng nhắc, mà là cấu trúc kết hợp giữa điều phối chiến lược, phối hợp theo nhiệm vụ và tự chủ thực thi.

3. Cơ chế tạo sự cộng hưởng về lợi ích

Cộng hưởng không thể hình thành bền vững chỉ dựa trên lời kêu gọi tinh thần hợp tác. Nó cần được hỗ trợ bằng những cơ chế phân phối lợi ích, chia sẻ rủi ro và ghi nhận đóng góp.

Có thể triển khai năm cơ chế chủ yếu:

-Một là, tài trợ theo nhiệm vụ liên ngành. Các chương trình tài trợ cần khuyến khích sự tham gia của nhiều đơn vị có năng lực bổ trợ. Việc đánh giá không chỉ căn cứ vào thành tích của đơn vị chủ trì mà còn tính đến đóng góp thực tế của các đối tác và kết quả chung.

-Hai là, cơ chế đồng đầu tư. Nhà nước có thể đóng vai trò vốn mồi, khuyến khích doanh nghiệp và nhà đầu tư tham gia vào những chương trình có tiềm năng ứng dụng. Mức độ tham gia cần linh hoạt tùy theo giai đoạn nghiên cứu và khả năng thương mại hóa.

-Ba là, cơ chế chia sẻ hạ tầng. Xây dựng quy chế sử dụng chung thiết bị, phòng thí nghiệm, nền tảng tính toán và cơ sở thử nghiệm. Cần có cơ chế đặt lịch, định giá dịch vụ, ưu tiên nhiệm vụ công và phân bổ chi phí vận hành minh bạch.

-Bốn là, cơ chế bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Cần có quy định rõ ràng về quyền sở hữu kết quả nghiên cứu, quyền khai thác, chia sẻ lợi ích và trách nhiệm của từng bên trong những dự án đồng nghiên cứu.

-Năm là, cơ chế công nhận đóng góp. Bên cạnh công bố khoa học, cần ghi nhận các đóng góp về thiết kế hệ thống, xây dựng cơ sở dữ liệu, phát triển thiết bị, quản lý phòng thí nghiệm, đào tạo nhân lực và chuyển giao công nghệ.

Khi các cơ chế này được thực hiện nhất quán, lợi ích hợp tác sẽ trở nên cụ thể, qua đó giảm sự phụ thuộc vào những cam kết hợp tác mang tính hình thức.

4. Cơ chế đồng bộ hóa và điều phối hành động

Đồng bộ hóa trong hệ sinh thái cần được hiểu là sự tương thích có chủ đích giữa những hoạt động có quan hệ phụ thuộc, chứ không phải yêu cầu mọi chủ thể hành động giống nhau.

Một số cơ chế có thể được thiết kế như sau:

Nội dung Cơ chế đề xuất Kết quả mong đợi
Mục tiêu Lộ trình công nghệ quốc gia và mục tiêu theo giai đoạn Thống nhất định hướng
Nghiên cứu Danh mục nhiệm vụ liên ngành và các nhóm nghiên cứu chung Giảm phân mảnh
Hạ tầng Nền tảng đăng ký và sử dụng thiết bị dùng chung Tăng hiệu suất
Thông tin Cơ sở dữ liệu và hệ thống báo cáo có chuẩn chung Tăng khả năng học hỏi
Tài chính Tài trợ dài hạn kết hợp đánh giá theo mốc Bảo đảm liên tục
Nhân lực Chương trình đào tạo và luân chuyển chuyên gia Tăng khả năng bổ trợ
Ứng dụng Các dự án thí điểm cùng doanh nghiệp Tăng khả năng chuyển giao
Giám sát Đánh giá độc lập và cơ chế phản hồi Thích nghi và điều chỉnh

Một nguyên tắc quan trọng là phải xác định rõ những hoạt động cần đồng bộ và những hoạt động cần được duy trì đa dạng. Ví dụ, tiêu chuẩn an toàn phòng thí nghiệm, quy trình bảo vệ dữ liệu và giao thức kết nối hạ tầng có thể cần chuẩn hóa; trong khi giả thuyết khoa học, phương pháp thí nghiệm và các hướng nghiên cứu khám phá cần có không gian tự do.

5. Hệ thống thông tin và năng lực nhận thức tập thể

Một hệ sinh thái muốn tự điều chỉnh phải biết được trạng thái của chính mình. Do đó, Việt Nam cần xây dựng một nền tảng thông tin chiến lược cho hệ sinh thái công nghệ lượng tử.

Nền tảng này có thể tích hợp các nhóm dữ liệu:

-Bản đồ năng lực nghiên cứu, nhân lực và cơ sở hạ tầng.

– Danh mục các nhiệm vụ, dự án, nguồn tài trợ và đối tác.

– Cơ sở dữ liệu thiết bị và năng lực thử nghiệm.

– Thông tin về các công nghệ, tiêu chuẩn và xu hướng quốc tế.

– Dữ liệu về nhu cầu ứng dụng từ các ngành công nghiệp.

– Kết quả đánh giá, bài học từ các dự án và những vấn đề chưa được giải quyết.

Nền tảng cần có cơ chế phân quyền, bảo vệ dữ liệu nhạy cảm, bảo đảm quyền sở hữu trí tuệ và khuyến khích chia sẻ dữ liệu nghiên cứu không thuộc diện hạn chế.

Quan trọng hơn, dữ liệu không chỉ được sử dụng để báo cáo thành tích mà phải phục vụ quá trình ra quyết định. Hệ sinh thái cần có các nhóm phân tích chiến lược liên ngành, có năng lực xây dựng kịch bản, đánh giá rủi ro và đề xuất điều chỉnh.

Có thể mô hình hóa chu trình nhận thức tập thể như sau:

Chu trình này cần được vận hành liên tục, với những vòng phản hồi ngắn ở cấp độ dự án và những vòng đánh giá dài hơn ở cấp độ chiến lược.

VI. NHỮNG VẤN ĐỀ VIỆT NAM CẦN GIẢI QUYẾT

Để hệ sinh thái công nghệ lượng tử có thể vận hành hiệu quả, cần giải quyết đồng thời các vấn đề về khoa học, công nghệ, thể chế, nhân lực, tài chính và văn hóa hợp tác.

07 nhóm vấn đề ưu tiên:

1.Vấn đề chiến lược và lựa chọn ưu tiên: Việt Nam không thể đầu tư đồng đều vào tất cả các lĩnh vực lượng tử. Cần xây dựng phương pháp đánh giá dựa trên năng lực hiện có, tính khả thi, tầm quan trọng quốc gia, cơ hội tạo giá trị và khả năng tiếp cận công nghệ quốc tế. Phải phân biệt giữa lĩnh vực cần làm chủ, lĩnh vực cần nghiên cứu dài hạn và lĩnh vực nên hợp tác hoặc tiếp nhận công nghệ.

2-Vấn đề tổ chức và điều phối: Cần làm rõ đầu mối điều phối, trách nhiệm của các bộ, ngành và cơ sở nghiên cứu, cơ chế giải quyết xung đột và quy trình phối hợp liên tổ chức. Tránh tạo ra một tầng tổ chức mới chỉ thực hiện báo cáo mà không có năng lực giải quyết điểm nghẽn.

3- Vấn đề phát triển nhân lực: Xây dựng chương trình đào tạo liên ngành từ bậc đại học đến sau đại học; mở rộng hợp tác đào tạo quốc tế; hình thành các nhóm nghiên cứu mạnh; thu hút chuyên gia Việt Nam ở nước ngoài; đồng thời phát triển đội ngũ kỹ thuật viên và chuyên gia vận hành hạ tầng.

4- Vấn đề hạ tầng và năng lực công nghiệp: Xác định những hạ tầng có thể dùng chung, xây dựng các trung tâm xuất sắc phù hợp và phát triển năng lực phụ trợ trong vật liệu, thiết bị đo lường, điện tử, quang học, chế tạo chính xác, phần mềm và kiểm thử.

5-Vấn đề tài chính và đầu tư dài hạn: Thiết kế các cơ chế tài trợ phù hợp với tính chất khác nhau của nghiên cứu cơ bản, nghiên cứu ứng dụng, phát triển nguyên mẫu và thương mại hóa. Cần có cơ chế đánh giá và điều chỉnh vốn theo các mốc khoa học, kỹ thuật và nhu cầu thực tế.

6- Vấn đề thể chế, an ninh và sở hữu trí tuệ: Hoàn thiện cơ chế chuyển giao công nghệ, quyền sở hữu trí tuệ, chia sẻ hạ tầng, tiêu chuẩn kỹ thuật, an ninh nghiên cứu và quản trị rủi ro lưỡng dụng. Đồng thời, cần tạo môi trường thử nghiệm phù hợp cho những ứng dụng mới.

7-Vấn đề văn hóa khoa học và động lực hợp tác: Khuyến khích chia sẻ dữ liệu, công bố cả những kết quả không như kỳ vọng, phản biện khoa học, tôn trọng các giả thuyết cạnh tranh và ghi nhận đóng góp liên ngành. Cần giảm những động lực khiến các tổ chức chỉ tập trung vào thành tích riêng mà thiếu quan tâm đến kết quả chung.

Một điểm đặc biệt cần chú trọng là sự cân bằng giữa mục tiêu tự chủ và hợp tác quốc tế. Tự chủ công nghệ không có nghĩa là tự phát triển mọi thành phần bằng nguồn lực trong nước, mà là có đủ năng lực hiểu, lựa chọn, tích hợp, vận hành, bảo trì và từng bước thay thế những thành phần thiết yếu khi điều kiện cho phép.

VII. GỢI Ý LỘ TRÌNH PHÁT TRIỂN HỆ SINH THÁI CÔNG NGHỆ LƯỢNG TỬ VIỆT NAM

Đề xuất một lộ trình tham khảo giai đoạn 2027–2035, được triển khai theo 03 chặng. Đây là khung định hướng cần được điều chỉnh sau khi có đánh giá thực trạng và quyết định chính thức của cơ quan có thẩm quyền.

1-GIAI ĐOẠN 1: 2027–2028

Hình thành nền tảng và thiết lập kết nối:

– Khảo sát và xây dựng bản đồ năng lực lượng tử quốc gia.

– Xác lập cơ chế điều phối liên ngành và hội đồng tư vấn khoa học độc lập.

– Xây dựng danh mục nhiệm vụ ưu tiên, lựa chọn các trung tâm nghiên cứu và mạng lưới chuyên môn.

– Thiết lập cơ chế tài trợ nghiên cứu liên ngành và chương trình đào tạo nhân lực.

– Xây dựng cơ sở dữ liệu dùng chung, quy chế chia sẻ hạ tầng và cơ chế bảo vệ sở hữu trí tuệ.

– Mở rộng VNQuantum thành một mạng lưới kết nối chuyên gia, nghiên cứu, doanh nghiệp và chính sách.

– Mục tiêu: hình thành cấu trúc phối hợp, xác định đúng năng lực và những điểm nghẽn cốt lõi.

2.GIAI ĐOẠN 2: 2029–2031

Tích hợp năng lực và phát triển ứng dụng:

– Củng cố các trung tâm xuất sắc và hạ tầng nghiên cứu dùng chung.

– Triển khai các chương trình nghiên cứu trọng điểm có sự tham gia của nhiều đơn vị.

– Xây dựng nguyên mẫu, nền tảng thử nghiệm và các dự án ứng dụng với doanh nghiệp.

– Mở rộng đào tạo sau đại học, hợp tác nghiên cứu quốc tế và luân chuyển chuyên gia.

– Hình thành cơ chế đầu tư đồng tài trợ, hỗ trợ startup và chuyển giao công nghệ.

– Thiết lập hệ thống đánh giá năng lực công nghệ và mức độ trưởng thành của sản phẩm.

– Mục tiêu: chuyển từ kết nối tổ chức sang phối hợp nghiên cứu, phát triển và thử nghiệm thực chất.

3- GIAI ĐOẠN 3: 2032–2035

Nâng cao năng lực tự chủ và hội nhập quốc tế:

– Tập trung phát triển những công nghệ, thiết bị và phần mềm có lợi thế chiến lược.

– Mở rộng những sản phẩm và dịch vụ đã chứng minh được hiệu quả.

– Phát triển chuỗi cung ứng và năng lực tích hợp hệ thống trong nước.

– Tham gia sâu hơn vào các chương trình nghiên cứu, tiêu chuẩn và mạng lưới quốc tế.

– Đánh giá lại danh mục công nghệ, điều chỉnh đầu tư và tái cấu trúc những chương trình kém hiệu quả.

– Xây dựng hệ sinh thái có khả năng tự đổi mới, thu hút nhân tài và duy trì những năng lực nghiên cứu cốt lõi

– Mục tiêu: chuyển từ năng lực nghiên cứu và thử nghiệm sang năng lực làm chủ, tích hợp và tạo ra giá trị bền vững ở những lĩnh vực được lựa chọn.

1. Những lĩnh vực cần cân nhắc ưu tiên

Việc lựa chọn lĩnh vực phải dựa trên một cuộc đánh giá năng lực và tính khả thi thực tế. Tuy nhiên, có thể xem xét những hướng sau:

Lĩnh vực Định hướng phát triển Giá trị chiến lược
Thuật toán và phần mềm lượng tử Phát triển thuật toán, mô phỏng, phần mềm và năng lực khai thác hệ thống lượng tử Tận dụng nguồn nhân lực toán học và khoa học máy tính
Truyền thông và an ninh lượng tử Nghiên cứu truyền thông lượng tử, kiểm thử giao thức và chuẩn bị cho an ninh hậu lượng tử Hỗ trợ an toàn thông tin và hạ tầng số
Cảm biến và đo lường lượng tử Phát triển thiết bị đo lường chính xác, cảm biến từ trường, thời gian và các đại lượng vật lý Có tiềm năng ứng dụng trong công nghiệp, y tế và khoa học
Vật liệu và linh kiện lượng tử Nghiên cứu vật liệu, quang học, linh kiện và các thành phần phụ trợ Xây dựng năng lực công nghệ nền tảng
Mô phỏng lượng tử Nghiên cứu mô phỏng vật liệu, hóa học và những hệ vật lý phức tạp Tạo cơ hội kết nối với khoa học vật liệu và hóa học

Cần lưu ý rằng mật mã hậu lượng tử chủ yếu dựa trên thuật toán mật mã cổ điển được thiết kế để chống lại những kiểu tấn công có thể đến từ máy tính lượng tử. Vì vậy, phát triển mật mã hậu lượng tử không đồng nhất với phát triển truyền thông lượng tử, dù cả hai đều có ý nghĩa đối với an ninh thông tin.

2. Những chỉ số đánh giá hiệu quả

Một hệ sinh thái không thể được đánh giá chỉ bằng tổng kinh phí, số phòng thí nghiệm hoặc số công bố khoa học. Cần có bộ chỉ số kết hợp giữa năng lực đầu vào, chất lượng kết nối, kết quả khoa học, năng lực công nghệ và tác động thực tế.

-Nhân lực: Nhân lực được đào tạo, giữ chân và tham gia nghiên cứu liên ngành

-Hạ tầng: Mức độ sẵn sàng, chất lượng và tỷ lệ sử dụng hạ tầng dùng chung

-Tài chính: Tính liên tục và cơ cấu đa dạng của nguồn vốn nghiên cứu

-Hợp tác: Tỷ lệ nhiệm vụ có nhiều đơn vị cùng tham gia và có kết quả chung

-Chia sẻ: Mức độ sử dụng chung thiết bị, dữ liệu và nền tảng nghiên cứu

-Hợp tác quốc tế: Chương trình nghiên cứu chung, trao đổi chuyên gia và đào tạo đồng hướng dẫn

-Khoa học: Kết quả nghiên cứu có chất lượng, khả năng tái lập và giá trị học thuật

-Công nghệ: Nguyên mẫu, mức độ trưởng thành công nghệ, năng lực kiểm thử và tích hợp

-Ứng dụng: Dự án thí điểm, chuyển giao, sản phẩm và nhu cầu thực tế từ doanh nghiệp

-Tính bền vững: Năng lực duy trì hoạt động, phát triển nhân lực và khả năng thích nghi

Các chỉ số định lượng cụ thể cần được xác lập sau khi khảo sát đường cơ sở, tránh đặt mục tiêu tùy ý hoặc khuyến khích các tổ chức chạy theo chỉ tiêu hình thức. Mỗi chỉ số cần có định nghĩa, nguồn dữ liệu, phương pháp đo, chu kỳ đánh giá và cơ quan chịu trách nhiệm.

VIII. XÂY DỰNG VĂN HÓA CỘNG HƯỞNG VÀ TRÍ TUỆ TẬP THỂ

Một hệ sinh thái có cơ cấu tổ chức hợp lý và nguồn lực đầy đủ vẫn có thể hoạt động kém hiệu quả nếu thiếu văn hóa hợp tác. Vì vậy, ngoài cơ chế quản trị chính thức, cần xây dựng những chuẩn mực và giá trị chung thúc đẩy cộng tác lâu dài.

1. Từ cạnh tranh nguồn lực sang cạnh tranh tạo giá trị

Cạnh tranh trong khoa học là động lực quan trọng để nâng cao chất lượng nghiên cứu, nhưng cạnh tranh thiếu những nguyên tắc phối hợp có thể dẫn đến trùng lặp, phân tán và lãng phí nguồn lực.

Cần phân biệt cạnh tranh về ý tưởng, phương pháp và chất lượng kết quả với cạnh tranh không lành mạnh về quyền tiếp cận nguồn lực, thông tin hoặc vị thế tổ chức.

Một hệ sinh thái trưởng thành phải bảo đảm đồng thời:

– Cạnh tranh bình đẳng trong tuyển chọn và tài trợ.

– Hợp tác thực chất trong các nhiệm vụ có tính phụ thuộc liên ngành.

– Minh bạch về tiêu chí và kết quả đánh giá.

– Tôn trọng các quan điểm khoa học khác biệt.

– Công nhận đầy đủ đóng góp của cá nhân và tổ chức.

2. Phát triển trí tuệ tập thể dựa trên tri thức phân tán

Trí tuệ tập thể không phải là việc mọi thành viên cùng suy nghĩ theo một cách giống nhau, mà là khả năng tổng hợp những tri thức, kinh nghiệm và góc nhìn khác biệt để đưa ra quyết định có chất lượng hơn.

Trong công nghệ lượng tử, tri thức phân tán giữa nhà vật lý, kỹ sư, chuyên gia thuật toán, nhà sản xuất, nhà đầu tư và người sử dụng công nghệ là một nguồn lực rất lớn.

Do đó, cần xây dựng các cơ chế giúp những nhóm chuyên môn khác nhau giao tiếp hiệu quả, bao gồm hội thảo liên ngành, chương trình nghiên cứu chung, cơ sở dữ liệu dùng chung, nhóm chuyên gia tư vấn và những nền tảng trao đổi học thuật thường xuyên.

3. Học hỏi từ bất đồng và thất bại

Bài học từ nghiên cứu về nguồn gốc sự sống của Nick Lane và Joana C. Xavier là việc duy trì nhiều khung giả thuyết có thể kiểm chứng, thay vì áp đặt sự đồng thuận quá sớm, có thể tạo điều kiện cho hợp tác và tiến bộ khoa học.

Trong hệ sinh thái công nghệ lượng tử, cần có không gian để các nhóm nghiên cứu theo đuổi những hướng tiếp cận khác nhau, đồng thời cùng xây dựng tiêu chuẩn kiểm chứng, chia sẻ những dữ liệu phù hợp và phản biện lẫn nhau.

Các chương trình nghiên cứu cần có cơ chế ghi nhận những kết quả âm tính có giá trị, những giới hạn kỹ thuật được phát hiện và những giả thuyết đã được kiểm tra nhưng không phù hợp với bằng chứng.

Văn hóa khoa học như vậy giúp hệ sinh thái giảm nguy cơ đầu tư kéo dài vào những giả định thiếu cơ sở và tăng khả năng thích nghi trước những thay đổi không thể dự báo.

4. Xây dựng niềm tin thể chế

Niềm tin là điều kiện quan trọng để các chủ thể chia sẻ nguồn lực, dữ liệu và tri thức. Tuy nhiên, niềm tin bền vững không chỉ được hình thành từ quan hệ cá nhân mà cần dựa trên những quy tắc thể chế minh bạch và có thể thực thi.

Cần có những cam kết rõ ràng về quyền sở hữu trí tuệ, phân phối lợi ích, bảo mật thông tin, sử dụng nguồn vốn, trách nhiệm thực hiện và cơ chế giải quyết tranh chấp.

Khi các chủ thể tin tưởng rằng quyền lợi và đóng góp của mình được bảo vệ, động lực tham gia hợp tác sẽ tăng lên, qua đó tạo điều kiện cho những mạng lưới nghiên cứu và đổi mới sáng tạo phát triển bền vững.

IX. KIẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH

Từ những phân tích trên, bài tham luận đề xuất một số kiến nghị đối với Việt Nam.

Đối với Chính phủ và các cơ quan hoạch định chính sách:

– Xây dựng lộ trình quốc gia về công nghệ lượng tử có mục tiêu rõ ràng, được cập nhật theo tiến bộ khoa học và điều kiện thực tiễn.

– Thiết lập cơ chế điều phối liên ngành, bảo đảm có trách nhiệm, thẩm quyền và nguồn lực phù hợp.

– Ưu tiên đầu tư vào các hạ tầng dùng chung và trung tâm nghiên cứu có năng lực thực chất.

– Phát triển các cơ chế tài trợ dài hạn, đồng tài trợ và tài trợ theo nhiệm vụ.

– Hoàn thiện khung pháp lý về sở hữu trí tuệ, chuyển giao công nghệ, an ninh nghiên cứu và công nghệ lưỡng dụng.

Đối với các trường đại học và viện nghiên cứu:

– Tăng cường nghiên cứu liên ngành, xây dựng nhóm nghiên cứu mạnh và phát triển chương trình đào tạo liên ngành.

– Phát triển các chương trình hợp tác nghiên cứu chung và cơ chế sử dụng hạ tầng dùng chung.

– Đẩy mạnh công bố khoa học có chất lượng, chia sẻ dữ liệu phù hợp và nâng cao tính tái lập của nghiên cứu.

– Tăng cường hợp tác với doanh nghiệp và những đối tác nghiên cứu quốc tế.

– Xây dựng môi trường học thuật khuyến khích phản biện, sáng tạo và chấp nhận những giả thuyết cạnh tranh.

Đối với doanh nghiệp và nhà đầu tư:

– Chủ động xác định những bài toán công nghệ và nhu cầu ứng dụng có thể giải quyết bằng công nghệ lượng tử.

– Tham gia từ sớm vào quá trình thiết kế chương trình nghiên cứu, thử nghiệm và phát triển nguyên mẫu.

– Hợp tác với các trường đại học và viện nghiên cứu trong đào tạo, chuyển giao và thương mại hóa.

– Phát triển năng lực tích hợp hệ thống, kiểm thử, sản xuất linh kiện phụ trợ và dịch vụ kỹ thuật.

– Tham gia đầu tư theo những cơ chế chia sẻ rủi ro phù hợp với tính chất dài hạn của lĩnh vực.

Đối với cộng đồng khoa học và các mạng lưới chuyên gia:

– Phát triển những mạng lưới liên ngành, kết nối các nhà khoa học trong nước và quốc tế.

– Xây dựng các diễn đàn học thuật có chất lượng, thúc đẩy phản biện và chia sẻ tri thức.

– Hình thành những nhóm công tác theo nhiệm vụ, có sản phẩm và kết quả rõ ràng.

– Hỗ trợ đào tạo, hướng dẫn nghiên cứu và phát triển thế hệ chuyên gia trẻ.

– Góp phần tư vấn chính sách dựa trên bằng chứng khoa học và đánh giá khách quan về triển vọng công nghệ.

X. KẾT LUẬN: TỪ HỆ SINH THÁI KẾT NỐI ĐẾN HỆ SINH THÁI CÓ NĂNG LỰC TỰ ĐỔI MỚI

Phát triển công nghệ lượng tử là một quá trình dài hạn, đòi hỏi sự kết hợp giữa năng lực khoa học, kỹ thuật, công nghiệp, nguồn nhân lực, tài chính, thể chế và hợp tác quốc tế. Trong bối cảnh đó, xây dựng một hệ sinh thái có khả năng kết hợp, cộng hưởng, đồng bộ hóa và điều phối hành động là điều kiện quan trọng để Việt Nam từng bước nâng cao năng lực công nghệ chiến lược.

Từ tư duy hệ thống và hệ phức hợp, có thể thấy rằng năng lực của hệ sinh thái không chỉ nằm ở tổng số nguồn lực mà còn ở cấu trúc quan hệ và chất lượng tương tác giữa các thành phần. Từ khoa học nhận thức, có thể rút ra những gợi ý về vai trò của mô hình nội tại, năng lực dự báo, học hỏi và tự điều chỉnh. Từ triết học khoa học, có thể nhấn mạnh sự cần thiết của bằng chứng, phản biện, khả năng kiểm chứng và sự cởi mở trước những giả thuyết cạnh tranh.

Các khái niệm của cơ học lượng tử như chồng chập, vướng víu và đồng bộ pha có thể được sử dụng như những phép tương tự để gợi mở tư duy về sự đa dạng và phối hợp tập thể, nhưng không thể thay thế những lý thuyết khoa học xã hội hoặc được sử dụng như bằng chứng về các cơ chế lượng tử ở cấp độ tổ chức xã hội.

Về thực tiễn, Việt Nam cần xây dựng một hệ sinh thái đa trung tâm, trong đó có cơ chế điều phối chiến lược ở cấp quốc gia, những mạng lưới chuyên môn có tính tự chủ và những chủ thể thực thi có năng lực nghiên cứu, phát triển, thử nghiệm và thương mại hóa. Hệ sinh thái cần có cơ chế chia sẻ lợi ích, hạ tầng, tri thức và dữ liệu, đồng thời bảo vệ cạnh tranh học thuật, quyền tự chủ chuyên môn và quyền lợi hợp pháp của từng thành viên.

Mục tiêu dài hạn không chỉ là hình thành những phòng thí nghiệm hay trung tâm nghiên cứu lượng tử, mà là xây dựng một hệ thống có khả năng liên tục tạo ra tri thức mới, phát triển nhân lực, tích hợp công nghệ, giải quyết những bài toán quốc gia và tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu.

THÔNG ĐIỆP TRỌNG TÂM: Không chỉ xây dựng những tổ chức xuất sắc, mà phải kiến tạo những quan hệ xuất sắc giữa các tổ chức.

Một hệ sinh thái công nghệ lượng tử có sức sống không phải là hệ thống mà mọi chủ thể đều hành động giống nhau, mà là hệ thống trong đó các chủ thể khác biệt có thể cùng hướng tới mục tiêu chung, phát huy lợi thế riêng, bổ trợ lẫn nhau và liên tục học hỏi để tạo ra năng lực mà không một thành phần đơn lẻ nào có thể tự mình hình thành.

Câu hỏi chiến lược cuối cùng đối với Việt Nam không chỉ là chúng ta cần đầu tư bao nhiêu cho công nghệ lượng tử, mà còn là: Chúng ta cần kiến tạo những quan hệ, thể chế và cơ chế động lực nào để mỗi đồng vốn, mỗi nhà khoa học, mỗi phòng thí nghiệm, mỗi doanh nghiệp và mỗi đối tác quốc tế đều có thể đóng góp hiệu quả vào năng lực chung của quốc gia?

Đây cũng là câu hỏi mở để tiếp tục nghiên cứu, thử nghiệm và hoàn thiện mô hình quản trị hệ sinh thái công nghệ lượng tử Việt Nam trong những thập niên tới[1].

TÀI LIỆU THAM KHẢO CHÍNH

  1. OECD. (2025). An Overview of National Strategies and Policies for Quantum Technologies. OECD Digital Economy Papers, No. 379.
    →
    Nguồn chính về governance, ecosystem, policy coordination.
  2. European Commission. (2025). Quantum Europe Strategy.
    →
    Nguồn chính về xây dựng quantum ecosystem, infrastructure, skills, startups và industrialisation.
  3. National Quantum Initiative. National Quantum Strategy / A National Strategic Overview for Quantum Information Science.
    →
    Nguồn chính về mô hình whole-of-government của Hoa Kỳ.
  4. Lane, N. & Xavier, J. C. (2024). “To unravel the origin of life, treat findings as pieces of a bigger puzzle.” Nature, 626, 948–951.
    →
    Cơ sở phương pháp luận cho tư duy hệ phức hợp và khung tích hợp.
  5. Johansson, L.-G. (2016). Philosophy of Science for Scientists. Springer.
    →
    Cơ sở triết học về phương pháp khoa học, tính liên ngành và hành động/tính ý hướng tập thể
  6. Hội thảo khoa học “Công nghệ lượng tử trong kỷ nguyên mới: Xu hướng quốc tế, cơ hội và yêu cầu đặt ra cho Việt Nam”/ https://hcma.vn/hoi-thao-khoa-hoc-cong-nghe-luong-tu-trong-ky-nguyen-moi-xu-huong-quoc-te-co-hoi-va-yeu-cau-dat-ra-cho-viet-nam-21438.htm
  7. Xây dựng hệ sinh thái khoa học và công nghệ lượng tử cho ĐHQGHN và Việt Nam/ https://science.vnu.edu.vn/2025/10/17/xay-dung-he-sinh-thai-khoa-hoc-va-cong-nghe-luong-tu-cho-dhqghn-va-viet-nam/
  8. Hệ sinh thái lượng tử: Từ khát vọng làm chủ công nghệ lõi đến hội nhập toàn cầu/ https://www.vietnamplus.vn/he-sinh-thai-luong-tu-tu-khat-vong-lam-chu-cong-nghe-loi-den-hoi-nhap-toan-cau-post1131142.vnp  ./.

[1] Ghi chú học thuật: Bài viết kết hợp khung lý luận từ các tài liệu nghiên cứu được cung cấp với những thông tin chính sách và kinh nghiệm quốc tế được tra cứu. Các đề xuất về mô hình quản trị, lộ trình và cơ chế phối hợp là những kiến nghị mang tính phân tích, không phải những kết quả thực nghiệm đã được xác nhận. Những phép tương tự với cơ học lượng tử được sử dụng để mở rộng tư duy tổ chức, không được xem là các khẳng định vật lý về hệ thống xã hội.

 

 

Hãy bình luận đầu tiên

Để lại một phản hồi

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiện thị công khai.


*